Hãng sản xuất: Pro’skit
Mã sản phẩm: MT-1506
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Đặc điểm và thông số kỹ thuật đồng hồ đo Pro’skit MT-1506
Đặc điểm:
Đồng hồ đo điện, điện tử, kiểu dáng bỏ túi nhỏ gọn. AC True RMS
– Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn CE.
– Màn hình 3 3/4 chữ số 3999 counts.
– Chức năng tự động thang đo và lựa chọn thang đo (Auto range/ Manual Range)
– AC True RMS
– Bảo về quá tải
– Điều chỉnh giá trị tương đối (REL)
– Diode điện áp mở 1.5V
– Kiểm tra Transitor 0 ~1000 (hFE).
– Chuông báo liên tục <50Ω
– Dây đo cố định theo máy
– Tự động tắt nguồn sau 15 phút không hoạt động.
– Chức năng thêm: Đèn màn hình , giữ dữ liệu, báo pin thấp, báo quá tải.
Bảng thông số kỹ thuật:
| Thang đo | Phạm vi đo | Phân giải | Sai số |
| DC Vol | 400mV
4V 40V 400V 600V |
0.1mV
1mV 10mV 100mV 1V |
±(0.5% + 4)
±(1.0% + 4) |
| AC Vol True RMS | 400mV
4V 40V 400V 750V |
0.1mV
1mV 10mV 100mV 1V |
±(1.5% + 6)
±(0.8% + 6) ±(1.0% + 6) |
| Điện trở (R) | 400Ω
4kΩ 40kΩ 400kΩ 4MΩ 40MΩ |
0.1Ω
1Ω 10Ω 100Ω 1kΩ 10kΩ |
±(0.8% + 5)
±(0.8% + 4) ±(1.2% + 5) |
| Điện dung (tụ) | 4nF
40nF 400nF 4µF 40µF 2000 µF |
1pF
10pF 100pF 1nF 10nF 100nF |
±(5.0% + 40)
±(3.5% + 8) ±(5.0% + 8) |
| Tần số (Hz)
Thang Hz điện áp đầu vào cho phép là < 10V. Nếu điện áp đầu vào > 10V thì chọn thang ACV sau đó bấm chọn nút (Hz/%) |
100Hz
1kHz 10kHz 100kHz 1MHz 10MHz
|
0.01Hz
0.1Hz 1Hz 10Hz 100Hz 1kHz |
±(0.5% + 4) |
| Chu kỳ xung (Duty Cycle) | 0.1~ 99.9% | 0.1% | |
|
Thông số chung |
|||
| Nguồn pin | Pin AAA 1.5V x 2 | ||
| Kích thước | 124 mm x 80 mm x 20mm | ||
| Trọng lượng | 200 g | ||
| Chứng nhận | CE | ||
| Tiêu chuẩn | CATII 600V | ||
|
Phụ kiện kèm theo |
|||
| 1 cặp que đo (cố định theo máy)
Pin AAA 1.5V x 2 và Sách hướng dẫn sử dụng (EN, CN) |
|||


Ống phát hiện nhanh hơi dầu trong khí nén Gastec 109AD
Ống phát hiện nhanh khí Hydrogen chloride HCl Gastec 14R
Ống phát hiện nhanh hơi nước Water vapour H2O Gastec 6
Ống phát hiện Formaldehyde HCHO Gastec 91LL
Ống phát hiện nhanh Tetrachloroethylene Cl2C:CCl2 Gastec 133M
Ống phát hiện nhanh khí Hydrogen Gastec 4LK
Ống phát hiện nhanh khí Hydrogen sulphide H2S Gastec 4H
Máy đo độ ồn Benetech GM1352
Kẹp board Proskit SN-390
Ống phát hiện nhanh khí Hydrogen sulphide H2S Gastec 4LL
Ống phát hiện nhanh Methyl Bromide CH3Br Gastec 136LA
Ống phát hiện nhanh Trichloroethylene Cl2CCHCl Gastec 132LL
Ống phát hiện nhanh Formaldehyde HCHO Gastec 91
Ống phát hiện nhanh Benzene C6H6 Gastec 121L
Hút chì Proskit 908-366A
Máy đo điện trở cách điện Hioki IR4053-10
Thước cặp cơ khí insize 1316-500
Thước cặp cơ khí Insize 1239-1501
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-122
Thước cặp cơ khí một mỏ Mitutoyo 160-127
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT501E
Thước cặp cơ khí Insize 1136-1021
Đồng hồ đo điện trở cách điện TES 1604
Máy đo TVOC cầm tay TES-1385T
Ống phát hiện nhanh khí Chlorine Cl2 Gastec 8H
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3551
Thước cặp cơ khí Insize 1238-2002
Máy đo điện trở cách điện cao áp Smartsensor AR3127
Đầu chuyển đổi USB và phần mềm báo cáo Kyoritsu 8212USB
Thước cặp cơ khí Insize 1338-300
Máy đo điện trở cách điện Smartsensor AR907A+
Que đo line điện trở cách điện Kyoritsu 7165A
Dây đo Guard điện trở cách điện Kyoritsu 7265
Máy đo độ ồn có Bluetooth Wintact WT85B
Dây đo cách điện đầu kẹp cá sấu Kyoritsu 7261A
Dây đo điện trở cách điện với đầu kẹp cá sấu Kyoritsu 7253
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT501B (1000V/5GΩ)
Dây đo cách điện với nút điều khiển từ xa Kyoritsu 7260
Que đo cách điện dài Kyoritsu 8017A
Máy đo độ ồn tích hợp bluetooth Uni-T UT353BT
Máy đo độ ồn TES TES-1357
Máy đo độ ồn TES 1354
Ampe kìm đo điện trở đất Smartsensor ST4100



