Ống phát hiện Ion Niken Ni trong dung dịch Gastec 291 (5 ~ 50 mg/L)
Hãng sản xuất: Gastec
Model: 291
Không cần dùng thêm bơm, lắp cố định trong môi trường khí cần đo
Vạch chỉ thị: 10 ~ 200 ppm
Thang đo: 1.3 ~ 200 ppm
Thời gian lấy mẫu: 1 đến 8 giờ
Chuyển đổi màu: đỏ tím sang nâu nhạt
Phương trình phản ứng: CH2:CHCH:CH2 + MnO4 → Pale brown product
Hệ số chuyển đổi: 10% (10 ~ 200 ppm・hr)
Số ống trong hộp: 10


Ampe kìm kẹp dòng tải Kyoritsu 8127
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT305C+ (2200°C/55:1)
Panme đo rãnh đầu dẹt Mitutoyo 122-109
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-444-10A
Ampe kìm kẹp dòng tải Kyoritsu 8125
Dây máy đo RCD Kyoritsu 7128A
Ampe kìm đo dòng rò Mastech MS2006B
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-414-10E
Nhiệt kế hồng ngoại Mastech MS6541
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh Uni-T UT3208+
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-471-10E
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM550
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT300S (400°C)
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT309E
Kìm kẹp dòng rò và dòng tải Kyoritsu 8146
Ampe kìm đo dòng rò AC Mastech MS2016A
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-405-10E
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm TES-1364
Kìm mềm kẹp dòng Kyoritsu 8135
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 523-142 (50mm)
Máy đo ghi nhiệt độ, độ ẩm Testo 160 TH
Nhiệt kế hồng ngoại Mastech MS6531B
Đầu Dò Nhiệt Độ Xuyên Sâu Kiểu K Hanna HI766TR2
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT309C
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT303C+ (1300°C)
Ampe kìm kẹp dòng tải Kyoritsu 8123
Máy kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu 5406A
Máy kiểm tra dòng rò RCD (ELCB) Uni-T UT582+
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-101
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-122 (50mm)
Bộ ghi nhiệt độ Testo 174T
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm Testo 174H
Ampe kìm kẹp dòng tải Kyoritsu 8124
Kìm mềm kẹp dòng Kyoritsu 8130
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2433R
Đầu đo nhiệt độ đâm xuyên Uni-T UT-T04 (600°C)
Bộ ghi dữ nhiệu nhiệt độ Hanna HI148-3
Ampe kìm đo dòng rò AC Uni-T UT251C
Ampe kìm kẹp dòng tải Kyoritsu 8121
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-117
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2433
Dây đo với đầu kẹp cá sấu Kyoritsu 7129A
Kìm mềm kẹp dòng Kyoritsu 8133
Ampe kìm đo dòng rò Uni-T UT253A
Kìm kẹp dòng rò và dòng tải Kyoritsu 8147
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-316
Đầu đo nhiệt độ kiểu K Hanna HI766Z (-200 đến 1100°C)
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-444-10T
Máy kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu 5410
Ampe kìm đo dòng rò Uni-T UT251A (60A)
Đầu đo nhiệt độ không khí Testo 0613 1712
Ampe kìm kẹp dòng tải Kyoritsu 8128
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-445-10T
Máy đo nhiệt độ kiểu K Hanna HI935003
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM320
Dây can nhiệt Uni-T UT-T12 (800°C)
Đầu dò nhiệt độ tiếp xúc Hanna HI7662


