|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên thép Defelsko F0S1
1 x
23.500.000 VND
|
23.500.000 VND |
|
23.500.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Phosphine PH3 Gastec 7LA
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Máy Đo pH Và Đa Chỉ Tiêu Hanna HI83305-02
1 x
19.185.000 VND
|
19.185.000 VND |
|
19.185.000 VND |
|
× |
|
Máy đo OTDR, công suất quang, soi lỗi sợi quang Proskit MT-7612F
1 x
13.200.000 VND
|
13.200.000 VND |
|
13.200.000 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ Uni-T UTi192M (1.29mrad,650℃)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko F45S3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT125C
1 x
430.000 VND
|
430.000 VND |
|
430.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM300
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-316
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ 33 chi tiết Proskit PK-9113B
1 x
3.700.000 VND
|
3.700.000 VND |
|
3.700.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị dò dây Proskit 3PK-NT023N
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ chuyển đổi pH và EC Hanna HI98143-20
1 x
14.900.000 VND
|
14.900.000 VND |
|
14.900.000 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-121 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đầu chữ V Mitutoyo 314-261-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo chất lượng không khí IAQ Testo 400
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm kẹp dòng tải Kyoritsu 8128
1 x
5.222.000 VND
|
5.222.000 VND |
|
5.222.000 VND |
|
× |
|
Bộ kìm cắt, kìm mũi nhọn Proskit PK-ST902
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp sơn phủ LaserLiner 082.150A
1 x
5.440.000 VND
|
5.440.000 VND |
|
5.440.000 VND |
|
× |
|
Kìm cắt linh kiện Proskit PM-251
1 x
180.000 VND
|
180.000 VND |
|
180.000 VND |
|
× |
|
Ruột bể chì Proskit 5SS-553-H (250W)
1 x
195.000 VND
|
195.000 VND |
|
195.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ 21 chi tiết Proskit PK-2073B
1 x
2.385.000 VND
|
2.385.000 VND |
|
2.385.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu điện tử Mitutoyo 468-176
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đầu trụ nhỏ Mitutoyo 331-252-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra tín hiệu cáp Proskit MT-7076
1 x
2.450.000 VND
|
2.450.000 VND |
|
2.450.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7327
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu đo lớp phủ epoxy, cao su, sơn chống cháy Defelsko PRBFKS
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ sửa chữa mạng 11 chi tiết Proskit PK-2633
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ kiểm tra công suất quang Proskit MT-7601
1 x
1.495.000 VND
|
1.495.000 VND |
|
1.495.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Photpho nước ngọt sạch Hanna HI706
1 x
1.620.000 VND
|
1.620.000 VND |
|
1.620.000 VND |
|
× |
|
Máy khuấy từ Hanna HI200M-2
1 x
2.505.000 VND
|
2.505.000 VND |
|
2.505.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-335-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kìm tuốt cáp đồng trục Proskit CP-521
1 x
75.000 VND
|
75.000 VND |
|
75.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-T UT343E (2000μm)
1 x
3.350.000 VND
|
3.350.000 VND |
|
3.350.000 VND |
|
× |
|
Panme đo bước răng Mitutoyo 323-253-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu điện tử Mitutoyo 468-163
1 x
12.360.000 VND
|
12.360.000 VND |
|
12.360.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Kyoritsu 1020R
1 x
2.310.000 VND
|
2.310.000 VND |
|
2.310.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-246-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh trong Mitutoyo 343-251-30 (50mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng Aqua-Boy BMI
1 x
25.750.000 VND
|
25.750.000 VND |
|
25.750.000 VND |
|
× |
|
Mỏ hàn Proskit SI-129B-60 (60W)
1 x
195.000 VND
|
195.000 VND |
|
195.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo, lực nén ALGOL HF-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đế từ gá đồng hồ so Mitutoyo 7031B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ 26 chi tiết Proskit 1PK-710KB
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|