|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-310B
1 x
6.815.000 VND
|
6.815.000 VND |
|
6.815.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-391B
1 x
5.930.000 VND
|
5.930.000 VND |
|
5.930.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3025A
2 x
13.640.000 VND
|
13.640.000 VND |
|
27.280.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT511
2 x
2.470.000 VND
|
2.470.000 VND |
|
4.940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko Positector 6000FS1
1 x
16.500.000 VND
|
16.500.000 VND |
|
16.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp để bàn Uni-T UT3513
1 x
8.430.000 VND
|
8.430.000 VND |
|
8.430.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513A (1000GΩ/5000V)
1 x
6.620.000 VND
|
6.620.000 VND |
|
6.620.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-T UT505A
1 x
3.750.000 VND
|
3.750.000 VND |
|
3.750.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-392B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.028A
1 x
310.000 VND
|
310.000 VND |
|
310.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513C
1 x
11.480.000 VND
|
11.480.000 VND |
|
11.480.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-394
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A
1 x
6.690.000 VND
|
6.690.000 VND |
|
6.690.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ TES 96
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko Positector 200 B3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
1 x
13.640.000 VND
|
13.640.000 VND |
|
13.640.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-491B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3125A
1 x
18.240.000 VND
|
18.240.000 VND |
|
18.240.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Mastech MS5205
1 x
4.770.000 VND
|
4.770.000 VND |
|
4.770.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Nitrat Hanna HI97728C
1 x
13.880.000 VND
|
13.880.000 VND |
|
13.880.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
1 x
5.750.000 VND
|
5.750.000 VND |
|
5.750.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-T UT502A (2500V/20GΩ)
1 x
2.360.000 VND
|
2.360.000 VND |
|
2.360.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ độ ẩm cầm tay TES-1365
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
1 x
12.460.000 VND
|
12.460.000 VND |
|
12.460.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-T UT505B
1 x
5.470.000 VND
|
5.470.000 VND |
|
5.470.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Nitrate nước mặn Hanna HI781
1 x
1.650.000 VND
|
1.650.000 VND |
|
1.650.000 VND |
|
|