|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-815
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-172
2 x
9.520.000 VND
|
9.520.000 VND |
|
19.040.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM900
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT210
2 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
3.200.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-168
1 x
7.020.000 VND
|
7.020.000 VND |
|
7.020.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Laseliner 082.042A (600°C)
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-167
2 x
5.913.000 VND
|
5.913.000 VND |
|
11.826.000 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển mức nước Hanna HI7871/220
1 x
3.780.000 VND
|
3.780.000 VND |
|
3.780.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 100MHz cầm tay Uni-T UTD1102C
1 x
14.290.000 VND
|
14.290.000 VND |
|
14.290.000 VND |
|
× |
|
Thuốc thử amoni thang trung Hanna HI715-25
1 x
705.000 VND
|
705.000 VND |
|
705.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp sơn Uni-T UT343A (1750um)
1 x
1.630.000 VND
|
1.630.000 VND |
|
1.630.000 VND |
|
× |
|
Máy đo mùi TES 1385A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo Clo Dioxit Trong Nước Sạch Hanna HI97738
1 x
8.990.000 VND
|
8.990.000 VND |
|
8.990.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ sửa chữa 34 chi tiết Proskit PK-2168
1 x
3.150.000 VND
|
3.150.000 VND |
|
3.150.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-316
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo Amoni nước mặn Hanna HI784
1 x
2.025.000 VND
|
2.025.000 VND |
|
2.025.000 VND |
|
× |
|
Điện cực đo PH Hanna HI2910B/5
1 x
4.480.000 VND
|
4.480.000 VND |
|
4.480.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7327
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko Positector 6000FS1
1 x
16.500.000 VND
|
16.500.000 VND |
|
16.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Clo tổng thang đo cực thấp Hanna HI761
1 x
1.650.000 VND
|
1.650.000 VND |
|
1.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT200A
1 x
500.000 VND
|
500.000 VND |
|
500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-401B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-232-30
1 x
4.185.000 VND
|
4.185.000 VND |
|
4.185.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AF4915ZTL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-257-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-165
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-330-30
2 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
6.966.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-178 (225mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-256-30
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút đo pH, nhiệt độ Hanna HI98127
1 x
3.110.000 VND
|
3.110.000 VND |
|
3.110.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-245-30
2 x
3.178.000 VND
|
3.178.000 VND |
|
6.356.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-343-30
1 x
4.490.000 VND
|
4.490.000 VND |
|
4.490.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-240-30 (25mm)
2 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm cầm tay Wintact WT83
1 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
850.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-331-30
2 x
3.900.000 VND
|
3.900.000 VND |
|
7.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
2 x
2.730.000 VND
|
2.730.000 VND |
|
5.460.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH trong thủy canh Hanna HI98115
1 x
1.445.000 VND
|
1.445.000 VND |
|
1.445.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Smart Sensor AR932
1 x
1.800.000 VND
|
1.800.000 VND |
|
1.800.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM4113-FV2T
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AF4113-EUT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-242-30 (75mm/0.001mm)
2 x
3.626.000 VND
|
3.626.000 VND |
|
7.252.000 VND |
|
× |
|
Dây can nhiệt Uni-T UT-T12 (800°C)
1 x
115.000 VND
|
115.000 VND |
|
115.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM4113T-FV2W
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 7321A
1 x
1.725.000 VND
|
1.725.000 VND |
|
1.725.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-250-30 (125mm)
1 x
6.550.000 VND
|
6.550.000 VND |
|
6.550.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-244-30
2 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
5.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO2 Uni-T A37
1 x
2.390.000 VND
|
2.390.000 VND |
|
2.390.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên thép Defelsko F0S1
1 x
23.500.000 VND
|
23.500.000 VND |
|
23.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm Uni-T UT333BT (Bluetooth)
1 x
470.000 VND
|
470.000 VND |
|
470.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-177 (200mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-246-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò khí gas lạnh rò rỉ Elitech LD-200
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-342-30
1 x
4.105.000 VND
|
4.105.000 VND |
|
4.105.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Clo, Axit Cyanuric, pH Hanna HI97725
1 x
8.995.000 VND
|
8.995.000 VND |
|
8.995.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT2110
1 x
3.042.000 VND
|
3.042.000 VND |
|
3.042.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đầu dẹt Mitutoyo122-104
1 x
3.473.000 VND
|
3.473.000 VND |
|
3.473.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-331-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT305C+ (2200°C/55:1)
1 x
6.450.000 VND
|
6.450.000 VND |
|
6.450.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến pH Hanna HI7698194-0
1 x
4.770.000 VND
|
4.770.000 VND |
|
4.770.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-241-30
1 x
2.965.000 VND
|
2.965.000 VND |
|
2.965.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm cầm tay TES-1360A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-308
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-804
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT302A+ (700°C)
1 x
1.320.000 VND
|
1.320.000 VND |
|
1.320.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-334-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-240-30
2 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Chlorine Cl2 Gastec 8LL
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên nền thép Defelsko F0S3
1 x
32.200.000 VND
|
32.200.000 VND |
|
32.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí VOC/eCO2/độ ẩm/nhiệt độ Laserliner 082.430A
1 x
2.130.000 VND
|
2.130.000 VND |
|
2.130.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-808
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|