|
× |
|
Checker Đo Clo Tổng Trong Nước Sạch Hanna HI711
1 x
1.650.000 VND
|
1.650.000 VND |
|
1.650.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-150
1 x
4.515.000 VND
|
4.515.000 VND |
|
4.515.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-216
2 x
1.435.000 VND
|
1.435.000 VND |
|
2.870.000 VND |
|
× |
|
Bộ giám sát pH/EC/TDS/Nhiệt Độ Hanna HI981421-02
1 x
15.020.000 VND
|
15.020.000 VND |
|
15.020.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 1500mm Mitutoyo 552-153-10
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 523-142 (50mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-335-30
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo Clo dư và Clo tổng Hanna HI97771
2 x
9.020.000 VND
|
9.020.000 VND |
|
18.040.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-341-30
1 x
3.390.000 VND
|
3.390.000 VND |
|
3.390.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử một mỏ Mitutoyo 552-194-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-165
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Nguồn một chiều Uni-T UDP6720 (60V, 5A)
1 x
3.830.000 VND
|
3.830.000 VND |
|
3.830.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-245-30
1 x
3.178.000 VND
|
3.178.000 VND |
|
3.178.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-231-30
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-115
1 x
1.136.000 VND
|
1.136.000 VND |
|
1.136.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-117
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-347-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy quang đo Niken thang cao HannaHI97726
1 x
8.990.000 VND
|
8.990.000 VND |
|
8.990.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Clo tổng thang đo cực thấp Hanna HI761
1 x
1.650.000 VND
|
1.650.000 VND |
|
1.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH để bàn Mettler Toledo Five Easy Plus FP20
1 x
24.850.000 VND
|
24.850.000 VND |
|
24.850.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-353-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-140A (100-200mm)
2 x
4.390.000 VND
|
4.390.000 VND |
|
8.780.000 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-121 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển độ dẫn EC Hanna BL983313-1
1 x
6.000.000 VND
|
6.000.000 VND |
|
6.000.000 VND |
|
× |
|
Panme đo bước răng cơ khí Mitutoyo 123-108
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đầu dẹt Mitutoyo122-104
1 x
3.473.000 VND
|
3.473.000 VND |
|
3.473.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-108
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme cơ khí đo rãnh Mitutoyo 122-103-10
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chân cơ khí Mitutoyo 368-164
2 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
11.660.000 VND |
|
× |
|
Điện Cực pH Cổng BNC Cáp 5m HANNA HI1002/5
1 x
5.750.000 VND
|
5.750.000 VND |
|
5.750.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-161
1 x
6.635.000 VND
|
6.635.000 VND |
|
6.635.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-116
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme thay đầu đo đa năng Mitutoyo 116-101
1 x
3.940.000 VND
|
3.940.000 VND |
|
3.940.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến dùng cho bút đo COM-3 HM Digital SP-C3
1 x
1.150.000 VND
|
1.150.000 VND |
|
1.150.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-257-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ máy đo nồng độ Kali Hanna HI97750C
1 x
13.880.000 VND
|
13.880.000 VND |
|
13.880.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-345-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo photphat thang thấp Hanna HI97713
1 x
9.010.000 VND
|
9.010.000 VND |
|
9.010.000 VND |
|
× |
|
Panme đo bước răng cơ khí Mitutoyo 123-109
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-163
1 x
6.635.000 VND
|
6.635.000 VND |
|
6.635.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Clo Dioxit trong nước Hanna HI97779C
1 x
8.990.000 VND
|
8.990.000 VND |
|
8.990.000 VND |
|
× |
|
Pame đo ngoài kiểu cơ Mitutoyo 103-145-10
1 x
2.535.000 VND
|
2.535.000 VND |
|
2.535.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-303
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-805
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí một mỏ Mitutoyo 160-157
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-240-30
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH Trong Rượu Hanna HI981033
1 x
3.530.000 VND
|
3.530.000 VND |
|
3.530.000 VND |
|
× |
|
Máy đo kiềm, Clo, Axit Cyanuric pH Hanna HI971044
1 x
8.995.000 VND
|
8.995.000 VND |
|
8.995.000 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển TDS Hanna BL983319-2
2 x
3.580.000 VND
|
3.580.000 VND |
|
7.160.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Mangan, Sắt thang thấp Hanna HI97742C
1 x
13.880.000 VND
|
13.880.000 VND |
|
13.880.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH cầm tay Hanna HI991001
1 x
11.440.000 VND
|
11.440.000 VND |
|
11.440.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-178 (225mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ Mitutoyo 523-141 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-806
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo Mangan thang thấp Hanna HI97748C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dưỡng kiểm lỗ chữ T Mitutoyo 155-129
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-142-10
1 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
1.660.000 VND |
|
× |
|
Điện cực đo pH thực phẩm Hanna FC2022
1 x
7.740.000 VND
|
7.740.000 VND |
|
7.740.000 VND |
|
|