|
× |
|
Máy đo nhiệt độ thực phẩm kiểu K Hanna HI935001
1 x
2.980.000 VND
|
2.980.000 VND |
|
2.980.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Uni-T UT325 (1372°C)
1 x
1.700.000 VND
|
1.700.000 VND |
|
1.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Hanna HI935008
1 x
3.005.000 VND
|
3.005.000 VND |
|
3.005.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo nhiệt độ thực phẩm Hanna HI9350011
1 x
3.395.000 VND
|
3.395.000 VND |
|
3.395.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-179 (250mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ kiểu K Hanna HI935003
1 x
2.480.000 VND
|
2.480.000 VND |
|
2.480.000 VND |
|
× |
|
Máy Đo Nhiệt Độ Thực Phẩm Hanna HI93501
1 x
3.010.000 VND
|
3.010.000 VND |
|
3.010.000 VND |
|
× |
|
Nhiệt kế cảm biến nhúng chìm Hanna HI98539
1 x
2.480.000 VND
|
2.480.000 VND |
|
2.480.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tủ lạnh Hanna HI147-00
1 x
1.835.000 VND
|
1.835.000 VND |
|
1.835.000 VND |
|
× |
|
Thước đo cao cơ khí Mitutoyo 514-108 (1000mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo độ cao điện tử Mitutoyo 192-614-10 (600 mm)
1 x
19.325.000 VND
|
19.325.000 VND |
|
19.325.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ sửa chữa mạng 16 chi tiết Proskit PK-4013
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ sửa chữa mạng 10 chi tiết Proskit PK-2628
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Thước đo cao cơ khí Mitutoyo 514-106 (600mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ thực phẩm Testo 104
1 x
2.850.000 VND
|
2.850.000 VND |
|
2.850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ thực phẩm kiểu T Hanna HI935004-03
1 x
2.185.000 VND
|
2.185.000 VND |
|
2.185.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra pin, ắc quy Uni-T UT3563
1 x
32.100.000 VND
|
32.100.000 VND |
|
32.100.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ sửa chữa ô tô 124 chi tiết Proskit HW-612401M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra acquy có máy in Uni-T UT675A
1 x
1.850.000 VND
|
1.850.000 VND |
|
1.850.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ sủa chữa điện thoại, laptop 17 chi tiết Proskit PK-9112
1 x
1.150.000 VND
|
1.150.000 VND |
|
1.150.000 VND |
|
|