|
× |
|
Đầu đo độ dày lớp phủ Defelsko PRB200B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM4113-RUT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-121 (25mm)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo Clo (Cl-) Hanna HI97753C
1 x
13.880.000 VND
|
13.880.000 VND |
|
13.880.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT306S
1 x
230.000 VND
|
230.000 VND |
|
230.000 VND |
|
× |
|
Kính lúp để bàn Proskit MA-1225CF
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
USB ghi nhiệt độ, độ ẩm, áp suất Uni-T UT330C
1 x
1.800.000 VND
|
1.800.000 VND |
|
1.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT309E
1 x
1.750.000 VND
|
1.750.000 VND |
|
1.750.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT309A
1 x
1.280.000 VND
|
1.280.000 VND |
|
1.280.000 VND |
|
× |
|
Thuốc thử Clo dư Hanna HI93701-01
1 x
820.000 VND
|
820.000 VND |
|
820.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-165
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-825
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo mùi TES-1385S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính lúp cầm tay Proskit MA-025
1 x
250.000 VND
|
250.000 VND |
|
250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT305C+ (2200°C/55:1)
1 x
6.450.000 VND
|
6.450.000 VND |
|
6.450.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Oxy hoà tan Hanna HI9146-04
1 x
18.780.000 VND
|
18.780.000 VND |
|
18.780.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-108
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-107
2 x
4.985.000 VND
|
4.985.000 VND |
|
9.970.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đầu dẹt Mitutoyo122-104
2 x
3.473.000 VND
|
3.473.000 VND |
|
6.946.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-401-10E
1 x
1.860.000 VND
|
1.860.000 VND |
|
1.860.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Chloride nước sạch Hanna HI753
1 x
1.650.000 VND
|
1.650.000 VND |
|
1.650.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-101
2 x
2.985.000 VND
|
2.985.000 VND |
|
5.970.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-216
1 x
1.435.000 VND
|
1.435.000 VND |
|
1.435.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-116
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-315
1 x
1.590.000 VND
|
1.590.000 VND |
|
1.590.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-302
1 x
1.425.000 VND
|
1.425.000 VND |
|
1.425.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-217
1 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
1.660.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-105
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-140A (100-200mm)
1 x
4.390.000 VND
|
4.390.000 VND |
|
4.390.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-215
2 x
1.215.000 VND
|
1.215.000 VND |
|
2.430.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ kiểm tra Clo dư Hanna HI38018
1 x
2.595.000 VND
|
2.595.000 VND |
|
2.595.000 VND |
|
× |
|
Panme cơ khí đo rãnh Mitutoyo 122-103-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ Mitutoyo 523-141 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme thay đầu đo đa năng Mitutoyo 116-102
1 x
4.655.000 VND
|
4.655.000 VND |
|
4.655.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-309
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-118
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-102
2 x
3.208.000 VND
|
3.208.000 VND |
|
6.416.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ 6 chi tiết Proskit PK-601
1 x
300.000 VND
|
300.000 VND |
|
300.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện Ion Crom Cr6+ trong dung dịch Gastec 273 (0.5 ~ 50 mg/L)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-256-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ 61 chi tiết Proskit PK-1700NB
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-344-30
1 x
3.125.000 VND
|
3.125.000 VND |
|
3.125.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT301D+
1 x
1.060.000 VND
|
1.060.000 VND |
|
1.060.000 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng rò và dòng tải Kyoritsu 8147
1 x
4.723.000 VND
|
4.723.000 VND |
|
4.723.000 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu nước để bàn Hanna HI5522-02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-123 (75mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dây đo với đầu kẹp cá sấu Kyoritsu 7129A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Mastech MS6512
1 x
1.369.000 VND
|
1.369.000 VND |
|
1.369.000 VND |
|
× |
|
Máy đo kiềm, Clo, Axit Cyanuric pH Hanna HI971044
1 x
8.995.000 VND
|
8.995.000 VND |
|
8.995.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM4113T
1 x
6.500.000 VND
|
6.500.000 VND |
|
6.500.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-303
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-171
1 x
8.912.000 VND
|
8.912.000 VND |
|
8.912.000 VND |
|
× |
|
Dây can nhiệt kiểu K Hanna HI766F
1 x
1.350.000 VND
|
1.350.000 VND |
|
1.350.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ Hanna HI98509
1 x
1.345.000 VND
|
1.345.000 VND |
|
1.345.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo độ dày lớp phủ trên bê tông Defelsko PRB200D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính lúp để bàn Proskit MA-1219F
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm, áp suất không khí TES-1161
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|