|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3022A
1 x
7.850.000 VND
|
7.850.000 VND |
|
7.850.000 VND |
|
× |
|
Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-141A (200-300mm)
1 x
5.185.000 VND
|
5.185.000 VND |
|
5.185.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-308
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh Mitutoyo 122-106
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513A (1000GΩ/5000V)
1 x
6.220.000 VND
|
6.220.000 VND |
|
6.220.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-316
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Mastech MS5203
1 x
4.310.000 VND
|
4.310.000 VND |
|
4.310.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-174
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-173
2 x
10.150.000 VND
|
10.150.000 VND |
|
20.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT512
1 x
3.500.000 VND
|
3.500.000 VND |
|
3.500.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống có bộ đếm Mitutoyo 295-215
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
1 x
12.460.000 VND
|
12.460.000 VND |
|
12.460.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3025A
1 x
13.640.000 VND
|
13.640.000 VND |
|
13.640.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-815
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-824
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
2 x
15.500.000 VND
|
15.500.000 VND |
|
31.000.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-161
1 x
6.635.000 VND
|
6.635.000 VND |
|
6.635.000 VND |
|
|