|
× |
|
Máy đo pH, ORP, nhiệt độ Hanna HI98121
1 x
5.800.000 VND
|
5.800.000 VND |
|
5.800.000 VND |
|
× |
|
Điện cực đo pH Hanna HI1131B
1 x
4.180.000 VND
|
4.180.000 VND |
|
4.180.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH để bàn Hanna HI2002-02
1 x
11.209.000 VND
|
11.209.000 VND |
|
11.209.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH, nhiệt độ Hanna HI98128
1 x
3.300.000 VND
|
3.300.000 VND |
|
3.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo hàm lượng đường Glucose Hanna HI96803
1 x
6.380.000 VND
|
6.380.000 VND |
|
6.380.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ ngọt HI96804
1 x
6.435.000 VND
|
6.435.000 VND |
|
6.435.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ngọt Brix và chỉ số khúc xạ Hanna HI96800
1 x
10.120.000 VND
|
10.120.000 VND |
|
10.120.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ Brix TES 1389U
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ngọt trong rượu, mứt, nước ép Hanna HI96812
1 x
6.380.000 VND
|
6.380.000 VND |
|
6.380.000 VND |
|
× |
|
Khúc xạ kế đo độ cồn Hanna HI96816
1 x
6.380.000 VND
|
6.380.000 VND |
|
6.380.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ngọt trong thực phẩm Hanna HI96801
1 x
6.413.000 VND
|
6.413.000 VND |
|
6.413.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-254-30
1 x
6.460.000 VND
|
6.460.000 VND |
|
6.460.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-240-30 (25mm)
1 x
2.090.000 VND
|
2.090.000 VND |
|
2.090.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH để bàn Mettler Toledo Five Easy Plus FP20
1 x
24.850.000 VND
|
24.850.000 VND |
|
24.850.000 VND |
|
× |
|
Máy Đo Đường Khử Trong Rượu Hanna HI83746-01
1 x
21.010.000 VND
|
21.010.000 VND |
|
21.010.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến đo pH Hanna HI1043B
1 x
5.753.000 VND
|
5.753.000 VND |
|
5.753.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-336-30
1 x
3.657.500 VND
|
3.657.500 VND |
|
3.657.500 VND |
|
× |
|
Bút đo pH HM Digital PH-80
1 x
720.000 VND
|
720.000 VND |
|
720.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-252-30
1 x
5.975.500 VND
|
5.975.500 VND |
|
5.975.500 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-241-30
1 x
2.688.500 VND
|
2.688.500 VND |
|
2.688.500 VND |
|
× |
|
Máy đo pH nước sạch Hanna HI98103
1 x
1.000.000 VND
|
1.000.000 VND |
|
1.000.000 VND |
|
|