|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-116
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7323
1 x
1.947.500 VND
|
1.947.500 VND |
|
1.947.500 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7321
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-115
1 x
1.136.000 VND
|
1.136.000 VND |
|
1.136.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 295-115
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ thi công điện mặt trời Proskit PK-2061
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện hạ thế Yotsugi YS-102-10-01
1 x
910.000 VND
|
910.000 VND |
|
910.000 VND |
|
× |
|
Súng bắn keo Proskit GK-390B
1 x
255.000 VND
|
255.000 VND |
|
255.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-401 (12mm)
1 x
8.455.000 VND
|
8.455.000 VND |
|
8.455.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 7321A
1 x
1.725.000 VND
|
1.725.000 VND |
|
1.725.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo màng mỏng 20mm Mitutoyo 7323A
1 x
1.900.000 VND
|
1.900.000 VND |
|
1.900.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7305 (20mm)
1 x
1.510.500 VND
|
1.510.500 VND |
|
1.510.500 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 20mm Mitutoyo 7305A
1 x
1.520.000 VND
|
1.520.000 VND |
|
1.520.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ cách điện 15 chi tiết Proskit PK-2813M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7327
1 x
2.090.000 VND
|
2.090.000 VND |
|
2.090.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày Mitutoyo 7331S
1 x
1.073.500 VND
|
1.073.500 VND |
|
1.073.500 VND |
|
|