|
× |
|
Thước cặp cơ 200mm Mitutoyo 530-108
1 x
859.750 VND
|
859.750 VND |
|
859.750 VND |
|
× |
|
Máy đo tốc độ gió Wintact WT816A
1 x
650.000 VND
|
650.000 VND |
|
650.000 VND |
|
× |
|
Đầu mỏ hàn Proskit 5SI-131-B
1 x
95.000 VND
|
95.000 VND |
|
95.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp sơn phủ LaserLiner 082.150A
1 x
5.440.000 VND
|
5.440.000 VND |
|
5.440.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT89XE
2 x
1.140.000 VND
|
1.140.000 VND |
|
2.280.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Mastech MS5203
1 x
4.310.000 VND
|
4.310.000 VND |
|
4.310.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT511
1 x
2.320.000 VND
|
2.320.000 VND |
|
2.320.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-T UT501A
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo điện trở đất Kyoritsu 4202
1 x
26.320.000 VND
|
26.320.000 VND |
|
26.320.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105A+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko F45S3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko F90ES1
1 x
25.200.000 VND
|
25.200.000 VND |
|
25.200.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra acquy có máy in Uni-T UT675A
1 x
1.850.000 VND
|
1.850.000 VND |
|
1.850.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-T UT505B
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Máy Đo Nhiệt Độ Thực Phẩm Hanna HI93501
1 x
2.772.000 VND
|
2.772.000 VND |
|
2.772.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Mastech MS5205
1 x
4.770.000 VND
|
4.770.000 VND |
|
4.770.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT200A
1 x
500.000 VND
|
500.000 VND |
|
500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất, điện trở suất Kyoritsu 4106
1 x
35.590.000 VND
|
35.590.000 VND |
|
35.590.000 VND |
|
× |
|
Máy khoan mài Pro'skit PT-5208U
1 x
950.000 VND
|
950.000 VND |
|
950.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số Mastech MAS830
3 x
405.000 VND
|
405.000 VND |
|
1.215.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-165
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp để bàn Uni-T UT3513
1 x
8.430.000 VND
|
8.430.000 VND |
|
8.430.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035A
1 x
2.550.000 VND
|
2.550.000 VND |
|
2.550.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở đất Smartsensor AR4105B
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Bình đựng hóa chất Proskit MS-004
1 x
105.000 VND
|
105.000 VND |
|
105.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513A (1000GΩ/5000V)
1 x
6.220.000 VND
|
6.220.000 VND |
|
6.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
2 x
4.910.000 VND
|
4.910.000 VND |
|
9.820.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT133B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy mài Proskit PT-5202F
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Testo 110
1 x
3.600.000 VND
|
3.600.000 VND |
|
3.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT210
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Phụ kiện máy mài Proskit PT-5100
1 x
220.000 VND
|
220.000 VND |
|
220.000 VND |
|
× |
|
Đầu hàn thay thế Proskit 9SI-B162-T
1 x
75.000 VND
|
75.000 VND |
|
75.000 VND |
|
× |
|
Máy khoan Proskit 1PK500-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Phụ kiện máy mài Proskit 5PT-5501P1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT123D
1 x
440.000 VND
|
440.000 VND |
|
440.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT123
1 x
270.000 VND
|
270.000 VND |
|
270.000 VND |
|
× |
|
Đầu mỏ hàn Proskit 5SI-216-NK
1 x
65.000 VND
|
65.000 VND |
|
65.000 VND |
|
|