|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-163
2 x
6.635.000 VND
|
6.635.000 VND |
|
13.270.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT501B (1000V/5GΩ)
1 x
1.570.000 VND
|
1.570.000 VND |
|
1.570.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-170
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại LaserLiner 082.440A (400°C)
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-826
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén AIGOL NK-50
1 x
5.250.000 VND
|
5.250.000 VND |
|
5.250.000 VND |
|
× |
|
Dung dịch bảo vệ điện cực PH/ORP Milwaukee MA9015 (230ml)
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 575-121
1 x
2.870.000 VND
|
2.870.000 VND |
|
2.870.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-768-20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ Uni-T UTi712S (7.3mrad)
1 x
3.060.000 VND
|
3.060.000 VND |
|
3.060.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-173
1 x
10.150.000 VND
|
10.150.000 VND |
|
10.150.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-817
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo cao cơ khí Mitutoyo 514-109
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-174
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-118
1 x
930.000 VND
|
930.000 VND |
|
930.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-161
2 x
6.635.000 VND
|
6.635.000 VND |
|
13.270.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong điện tử Mitutoyo 345-251-30
1 x
8.400.000 VND
|
8.400.000 VND |
|
8.400.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo nhiệt độ Kyoritsu 8216
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm Testo 174H
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko F90ES1
1 x
25.200.000 VND
|
25.200.000 VND |
|
25.200.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Methyl Bromide CH3Br Gastec 136LL
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh hơi nước Water vapour H2O Gastec 6
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên bê tông Defelsko Positector 200C3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò Uni-T UT251A (60A)
1 x
2.620.000 VND
|
2.620.000 VND |
|
2.620.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra tín hiệu cáp Proskit MT-7076
1 x
2.450.000 VND
|
2.450.000 VND |
|
2.450.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH, nhiệt độ Hanna HI98128
1 x
3.485.000 VND
|
3.485.000 VND |
|
3.485.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo nhiệt độ Hanna HI766C
1 x
2.220.000 VND
|
2.220.000 VND |
|
2.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo màu ánh sáng TES 3250
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH nước sạch Hanna HI98103
1 x
1.145.000 VND
|
1.145.000 VND |
|
1.145.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-805
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-122
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kìm cắt chéo Proskit 1PK-705
1 x
195.000 VND
|
195.000 VND |
|
195.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ một mỏ 600mm Mitutoyo 160-153
1 x
7.895.000 VND
|
7.895.000 VND |
|
7.895.000 VND |
|
× |
|
Kìm mềm kẹp dòng Kyoritsu 8135
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-402
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-502
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng bỏ túi Uni-T UT120B
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Kính lúp để bàn Proskit MA-1215CF
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-257-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-162
1 x
6.635.000 VND
|
6.635.000 VND |
|
6.635.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí một mỏ Mitutoyo 160-155
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH để bàn Hanna HI2002-02
1 x
13.830.000 VND
|
13.830.000 VND |
|
13.830.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng bỏ túi Mastech M832
1 x
380.000 VND
|
380.000 VND |
|
380.000 VND |
|
|