|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-252-30 (300mm)
1 x
9.595.000 VND
|
9.595.000 VND |
|
9.595.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-143-10
1 x
1.805.000 VND
|
1.805.000 VND |
|
1.805.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-520 (400mm)
1 x
14.250.000 VND
|
14.250.000 VND |
|
14.250.000 VND |
|
× |
|
Bộ khóa vặn 2 đầu Proskit HW-6514B
1 x
960.000 VND
|
960.000 VND |
|
960.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc RTD Center 370
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-521 (500mm)
1 x
14.725.000 VND
|
14.725.000 VND |
|
14.725.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Hanna HI935008
1 x
2.750.000 VND
|
2.750.000 VND |
|
2.750.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-490B (50.8mm)
1 x
7.600.000 VND
|
7.600.000 VND |
|
7.600.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-153
1 x
4.465.000 VND
|
4.465.000 VND |
|
4.465.000 VND |
|
× |
|
Kìm tuốt cáp quang Proskit 8PK-326
1 x
290.000 VND
|
290.000 VND |
|
290.000 VND |
|
× |
|
Máy Đo Nhiệt Độ Thực Phẩm Hanna HI93501
1 x
2.772.000 VND
|
2.772.000 VND |
|
2.772.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-764-20
1 x
6.317.500 VND
|
6.317.500 VND |
|
6.317.500 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-342-30
1 x
3.420.000 VND
|
3.420.000 VND |
|
3.420.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-523 (700mm)
1 x
16.150.000 VND
|
16.150.000 VND |
|
16.150.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ thực phẩm kiểu T Hanna HI935004
1 x
2.750.000 VND
|
2.750.000 VND |
|
2.750.000 VND |
|
× |
|
Kìm cắt Proskit PM-396K
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-205-10
1 x
10.070.000 VND
|
10.070.000 VND |
|
10.070.000 VND |
|
|