Găng tay cách điện trung thế 7kV Yotsugi YS-101-21-03
Thương hiệu: Yotsugi
Model: YS-101-21-03
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Model: YS-101-21-03
Xuất xứ: Nhật Bản
Bảo hành: 12 tháng
Kích thước: Size L
Điện áp AC tối đa sử dụng: 7kV
Điện áp AC thử nghiệm tối đa: 20kV/ 1 phút
Chiều dài: 380mm
Tính năng nổi bật của găng tay cách điện Yotsugi:
– Được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS T8112, K6301
– Găng cách điện dùng để bảo vệ công nhân điện khỏi bị điện giật khi thao tác sửa điện.
– Găng Yotsugi – Nhật được đánh giá là bền, găng mềm nên rất dễ thao tác.
– Găng Yotsugi luôn được kiểm soát chất lượng chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
Điện áp AC tối đa sử dụng: 7kV
Điện áp AC thử nghiệm tối đa: 20kV/ 1 phút
Chiều dài: 380mm
Tính năng nổi bật của găng tay cách điện Yotsugi:
– Được sản xuất theo tiêu chuẩn JIS T8112, K6301
– Găng cách điện dùng để bảo vệ công nhân điện khỏi bị điện giật khi thao tác sửa điện.
– Găng Yotsugi – Nhật được đánh giá là bền, găng mềm nên rất dễ thao tác.
– Găng Yotsugi luôn được kiểm soát chất lượng chặt chẽ để đảm bảo an toàn cho người sử dụng.
|
Model |
Chiều Dài | Cỡ | Điện áp AC thử nghiệm |
Điện áp AC sử dụng tối đa |
|
YS-101-20-03 |
380mm(15in.) | LL | 20KV / 1min |
7000V |
|
YS-101-21-03 |
380mm(15in.) | L | 20KV / 1min | 7000V |
| YS-101-22-03 | 380mm(15in.) | M | 20KV / 1min |
7000V |
|
YS-101-20-01 |
460mm(18in.) | LL | 20KV / 1min | 7000V |
| YS-101-21-01 | 460mm(18in.) | L | 20KV / 1min |
7000V |
|
YS-101-22-01 |
460mm(18in.) | M | 20KV / 1min | 7000V |
| YS-101-90-04 | 380mm(15in.) | LL | 20KV / 3min |
17000V |
|
YS-101-90-03 |
380mm(15in.) | L | 20KV / 3min | 17000V |
| YS-101-90-02 | 380mm(15in.) | M | 20KV / 3min |
17000V |
|
YS-101-31-04 |
460mm(18in.) | LL | 20KV / 3min | 17000V |
|
YS-101-31-03 |
460mm(18in.) | L | 20KV / 3min |
17000V |
| YS-101-31-02 | 460mm(18in.) | M | 20KV / 3min |
17000V |
|
YS-101-32-04 |
460mm(18in.) | LL | 30KV / 3min | 26500V |
| YS-101-32-03 | 460mm(18in.) | L | 30KV / 3min |
26500V |
| YS-101-32-02 | 460mm(18in.) | M | 30KV / 3min |
26500V |


Đầu đo độ dày lớp phủ bê tông Defelsko PRB 200C
Đầu đo độ dày lớp phủ trên bê tông Defelsko PRB200D
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
Đồng hồ vạn năng bỏ túi Mastech M320
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko F90ES1
Máy đo bức xạ mặt trời TES 1333R
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-715-20
Thước cặp cơ khí một mỏ Mitutoyo160-131
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-240-30 (25mm)
Máy đo áp suất chênh lệch Smartsensor AS510
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT133B
Máy đếm hạt bụi 6 kênh TES 5110
Bút Đo EC/TDS/Nhiệt độ Dist 5 Hanna HI98311
Máy đo điện áp và tính liên tục Uni-T UT18E
Máy phát xung tùy ý Uni-T UTG2082B
Bộ vít Proskit SD-2318M
Ampe kìm đo công suất Kyoritsu 2060BT
Thước lá thép Mitutoyo 182-302
Máy đo tổng chất rắn hòa tan TDS Hanna HI8734
Máy đo độ dày lớp phủ trên bê tông Defelsko Positector 200C3
Ampe kìm kẹp dòng AC Uni-T 2117R
Máy đo pH/EC/TDS/nhiệt độ cầm tay HM Digital HM-200PK
Tấm chuẩn Zero máy đo độ dày lớp phủ TCLP
Ampe kìm đo công suất Kyoritsu 2062
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko Positector 200 B3
Vít đầu bake Proskit SD-081-P6
Máy đo tốc độ gió Benetech GM8908
Panme đo ngoài Mitutoyo 104-140A
Thước cặp cơ khí 300mm Mitutoyo 530-115
Điện Cực Đo EC/TDS Hanna Hi7639
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105AH
Camera nhiệt Uni-T UTi120P (7.3mrad)
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko F90ES3
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-781B-10
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT33D+
Đồng hồ vạn năng bỏ túi Uni-T UT120B
Thước cặp cơ một mỏ Mitutoyo 160-101
Ampe kìm kẹp dòng AC Mastech MS2028A
Vít đầu bake Proskit SD-081-P1
Đồng hồ vạn năng bỏ túi Uni-T UT120C
Bộ vít Proskit 8PK-5232N
