|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-141-30 (50mm)
1 x
4.303.500 VND
|
4.303.500 VND |
|
4.303.500 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử đầu nhọn Mitutoyo 342-262-30
1 x
5.624.000 VND
|
5.624.000 VND |
|
5.624.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo bánh răng Mitutoyo 324-251-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đầu nhọn Mitutoyo 342-254-30
1 x
6.574.000 VND
|
6.574.000 VND |
|
6.574.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-148-30 (100(mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-140-30 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-216
1 x
1.292.000 VND
|
1.292.000 VND |
|
1.292.000 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-121 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đầu nhọn Mitutoyo 342-252-30
1 x
5.510.000 VND
|
5.510.000 VND |
|
5.510.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đầu nhọn Mitutoyo 342-271-30
1 x
5.200.000 VND
|
5.200.000 VND |
|
5.200.000 VND |
|
× |
|
Panme đo bánh răng điện tử Mitutoyo 324-253-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Mastech MS2160
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-143-30 (100mm)
1 x
4.959.000 VND
|
4.959.000 VND |
|
4.959.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đầu nhọn Mitutoyo 342-253-30
1 x
5.985.000 VND
|
5.985.000 VND |
|
5.985.000 VND |
|
|