|
× |
|
Panme đo rãnh trong Mitutoyo 343-250-30 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-316-10
1 x
40.660.000 VND
|
40.660.000 VND |
|
40.660.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-148-10
1 x
2.622.000 VND
|
2.622.000 VND |
|
2.622.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-346-30
1 x
3.515.000 VND
|
3.515.000 VND |
|
3.515.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-154
1 x
4.750.000 VND
|
4.750.000 VND |
|
4.750.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-140-10
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-144-10
1 x
1.947.500 VND
|
1.947.500 VND |
|
1.947.500 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo công suất Kyoritsu 2060BT
1 x
17.549.000 VND
|
17.549.000 VND |
|
17.549.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-176
1 x
11.913.000 VND
|
11.913.000 VND |
|
11.913.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-332-30
1 x
3.990.000 VND
|
3.990.000 VND |
|
3.990.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-731-20 (150mm/0.01mm)
1 x
4.170.500 VND
|
4.170.500 VND |
|
4.170.500 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí một mỏ Mitutoyo160-131
1 x
5.690.500 VND
|
5.690.500 VND |
|
5.690.500 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-320
1 x
1.235.000 VND
|
1.235.000 VND |
|
1.235.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-676-20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|