|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3025A
1 x
13.640.000 VND
|
13.640.000 VND |
|
13.640.000 VND |
|
× |
|
Nhiệt Kế Chữ T Hanna HI145-01
1 x
1.610.000 VND
|
1.610.000 VND |
|
1.610.000 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu nước cầm tay Hanna HI98194
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Formaldehyde HCHO Gastec 91
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-236-30
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-254-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-231-30
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-247-30 (100mm)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT511
1 x
2.470.000 VND
|
2.470.000 VND |
|
2.470.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-244-30
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-245-30
1 x
3.178.000 VND
|
3.178.000 VND |
|
3.178.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong dạng khẩu Mitutoyo 137-204
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-242-30 (75mm/0.001mm)
1 x
3.626.000 VND
|
3.626.000 VND |
|
3.626.000 VND |
|
× |
|
Máy đo TVOC cầm tay TES-1385T
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện 26.5kV Yotsugi YS-109-10-03
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện hạ thế Yotsugi YS-102-13-02
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-118
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Methyl Bromide CH3Br Gastec 136LL
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Máy đo CO cầm tay Benetech GM8805
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM4013MT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GT280FNF
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-237-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-232-30
1 x
4.185.000 VND
|
4.185.000 VND |
|
4.185.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-115
1 x
1.136.000 VND
|
1.136.000 VND |
|
1.136.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện 17kV Yotsugi YS-101-92-03
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-257-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH và đa chỉ tiêu trong nước Hanna HI83300-02
1 x
35.130.000 VND
|
35.130.000 VND |
|
35.130.000 VND |
|
× |
|
Đầu mỏ hàn Proskit SI-S120T-4SB
1 x
30.000 VND
|
30.000 VND |
|
30.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-333-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-331-30
1 x
3.900.000 VND
|
3.900.000 VND |
|
3.900.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-233-30
1 x
4.735.000 VND
|
4.735.000 VND |
|
4.735.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM4113TL-M40
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-101
1 x
2.985.000 VND
|
2.985.000 VND |
|
2.985.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-240-30
1 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
2.300.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM4013MZTL
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ sửa chữa 34 chi tiết Proskit PK-2168
1 x
3.150.000 VND
|
3.150.000 VND |
|
3.150.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-107
1 x
4.985.000 VND
|
4.985.000 VND |
|
4.985.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-250-30 (125mm)
1 x
6.550.000 VND
|
6.550.000 VND |
|
6.550.000 VND |
|
× |
|
Bao tay cách điện 17kV Yotsugi YS-101-31-03
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Formaldehyde HCHO Gastec 91M
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Panme thay đầu đo đa năng Mitutoyo 116-102
1 x
4.655.000 VND
|
4.655.000 VND |
|
4.655.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện 7.5kV Yotsugi YS-101-91-03
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-330-30
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-243-30 (100mm/0.001mm)
1 x
4.030.000 VND
|
4.030.000 VND |
|
4.030.000 VND |
|
× |
|
Panme cơ khí đo rãnh Mitutoyo 122-103-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ Mitutoyo 523-141 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-336-30
1 x
4.380.000 VND
|
4.380.000 VND |
|
4.380.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện trung thế Yotsugi YS-101-90-02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-217
1 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
1.660.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-253-30
1 x
7.535.000 VND
|
7.535.000 VND |
|
7.535.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ sửa chữa mạng 10 chi tiết Proskit PK-2628
1 x
3.800.000 VND
|
3.800.000 VND |
|
3.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO TES 1372
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bóng đèn Proskit MA-1215
1 x
250.000 VND
|
250.000 VND |
|
250.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM4013MT-FVW
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|