|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
2 x
4.910.000 VND
|
4.910.000 VND |
|
9.820.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-T UT501A
1 x
1.200.000 VND
|
1.200.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Bộ dây đo máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 7150A
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chân cơ khí Mitutoyo 368-164
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ Mitutoyo 511-828
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-808
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3022A
2 x
7.850.000 VND
|
7.850.000 VND |
|
15.700.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-816
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-806
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
1 x
15.500.000 VND
|
15.500.000 VND |
|
15.500.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-174
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A
1 x
6.690.000 VND
|
6.690.000 VND |
|
6.690.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-813
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút test quang Proskit MT-7510
1 x
1.685.000 VND
|
1.685.000 VND |
|
1.685.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-171
1 x
8.912.000 VND
|
8.912.000 VND |
|
8.912.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-814
3 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ vít Proskit SD-2316M
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-826
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Kyoritsu 5204
1 x
7.040.000 VND
|
7.040.000 VND |
|
7.040.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor AR813A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM 3110
1 x
750.000 VND
|
750.000 VND |
|
750.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ kiểm tra line Proskit MT-8100
1 x
2.100.000 VND
|
2.100.000 VND |
|
2.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ chiếu sáng TES 137
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-825
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm Hioki 3280-10F
1 x
1.330.000 VND
|
1.330.000 VND |
|
1.330.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
1 x
3.170.000 VND
|
3.170.000 VND |
|
3.170.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng Uni-T UT383 (199900Lux)
1 x
340.000 VND
|
340.000 VND |
|
340.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
1 x
12.460.000 VND
|
12.460.000 VND |
|
12.460.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-162
2 x
6.635.000 VND
|
6.635.000 VND |
|
13.270.000 VND |
|
× |
|
Máy đo cường độ ánh sáng TES 1337B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ánh sáng TES 1335
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
1 x
13.640.000 VND
|
13.640.000 VND |
|
13.640.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn hơi thở Sentech AL8800
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn hơi thở Sentech AL1100
1 x
4.400.000 VND
|
4.400.000 VND |
|
4.400.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-166
1 x
5.940.000 VND
|
5.940.000 VND |
|
5.940.000 VND |
|
|