|
× |
|
Máy đo tụ điện Mastech MS6013 (20mF-200pF)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm gỗ Testo 606-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí đầu nhọn Mitutoyo 112-201
1 x
1.610.000 VND
|
1.610.000 VND |
|
1.610.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra ổ cắm Mastech MS6862B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-154
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-143-10
1 x
1.986.000 VND
|
1.986.000 VND |
|
1.986.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra cáp, dò dây điện âm tường Mastech MS6818
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo bước răng cơ khí Mitutoyo 123-106
1 x
3.505.000 VND
|
3.505.000 VND |
|
3.505.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-156
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí đầu nhọn Mitutoyo 112-204
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo bước răng cơ khí Mitutoyo 123-107
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo trong điện tử Mitutoyo 345-251-30
1 x
8.400.000 VND
|
8.400.000 VND |
|
8.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ nhám bề mặt Defelsko SPG1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|