|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Hydrogen Gastec 4LK
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Máy dò khí gas cháy dò rỉ Sauermann Si-CD3
1 x
6.900.000 VND
|
6.900.000 VND |
|
6.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ Hanna HI98509
1 x
1.345.000 VND
|
1.345.000 VND |
|
1.345.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-241-30
3 x
2.965.000 VND
|
2.965.000 VND |
|
8.895.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-333-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ Mitutoyo 511-828
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ thực phẩm kiểu T Hanna HI935004-03
1 x
2.185.000 VND
|
2.185.000 VND |
|
2.185.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-340-30
1 x
2.872.000 VND
|
2.872.000 VND |
|
2.872.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Hydrogen sulphide H2S Gastec 4H
1 x
990.000 VND
|
990.000 VND |
|
990.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-336-30
1 x
4.380.000 VND
|
4.380.000 VND |
|
4.380.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-825
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện Formaldehyde HCHO Gastec 91LL
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị kiểm tra an toàn điện Uni-T UT5310R+
1 x
16.690.000 VND
|
16.690.000 VND |
|
16.690.000 VND |
|
× |
|
Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-141A (200-300mm)
1 x
5.185.000 VND
|
5.185.000 VND |
|
5.185.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-344-30
1 x
3.125.000 VND
|
3.125.000 VND |
|
3.125.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện hơi nước trong khí nén Gastec 6AH
1 x
1.120.000 VND
|
1.120.000 VND |
|
1.120.000 VND |
|
× |
|
Thuốc thử Sắt Thang Cao Hanna HI721-25
1 x
220.000 VND
|
220.000 VND |
|
220.000 VND |
|
× |
|
Máy dò phát hiện khí cháy Mastech MS6310
1 x
1.350.000 VND
|
1.350.000 VND |
|
1.350.000 VND |
|
× |
|
Thước đo độ cao đồng hồ 450mm Mitutoyo 192-131
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-331-30
1 x
3.900.000 VND
|
3.900.000 VND |
|
3.900.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-247-30 (100mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-256-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-254-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-252-30
1 x
7.120.000 VND
|
7.120.000 VND |
|
7.120.000 VND |
|
× |
|
Kìm cắt cáp điện Proskit SR-V206
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ 29 chi tiết Proskit PK-9116
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 523-142 (50mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-808
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-165
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-806
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO TES 1372
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-815
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 547-401 (12mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo màng mỏng 20mm Mitutoyo 7323A
1 x
2.190.000 VND
|
2.190.000 VND |
|
2.190.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-332-30
2 x
4.777.000 VND
|
4.777.000 VND |
|
9.554.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày Mitutoyo 7360A
1 x
1.430.000 VND
|
1.430.000 VND |
|
1.430.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-250-30 (125mm)
1 x
6.550.000 VND
|
6.550.000 VND |
|
6.550.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-253-30
1 x
7.535.000 VND
|
7.535.000 VND |
|
7.535.000 VND |
|
× |
|
Thuốc thử độ cứng tổng thang cao Hanna HI93735-02
1 x
1.335.000 VND
|
1.335.000 VND |
|
1.335.000 VND |
|
|