Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Wintact WT323E (1050℃, Type K)
Thương hiệu: Wintact
Model: WT323E
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Màn hình hiển thị: LCD màu
Phạm vi đo nhiệt độ hồng ngoại: -50°C đến 1050°C (-58°F đến 1922°F)
Độ phân giải: 0.1°C
Độ chính xác đo nhiệt độ hồng ngoại: -50°C đến 0°C: ±3°C; 0°C đến 1050°C: ±1.5% giá trị đo hoặc ±1.5°C (lấy giá trị lớn hơn)
Phạm vi đo đầu dò nhiệt độ Type K: -40°C đến 500°C (-40°F đến 932°F)
Độ lặp lại: ±1% giá trị đo hoặc ±1°C (lấy giá trị lớn hơn)
Thời gian đáp ứng: 0.5 giây (đạt 95% giá trị đo)
Hệ số phát xạ (Emissivity): 0.10 ~ 1.00, có thể điều chỉnh (mặc định 0.95)
Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D: S): 16: 1
Dải bước sóng: 8 ~ 14 μm
Laser: Vòng laser định vị (Ring Light Spot)
Đèn pin: Có
Đèn UV: Có
Phạm vi đo nhiệt độ môi trường: -20°C đến 60°C (-4°F đến 140°F)
Độ chính xác đo nhiệt độ môi trường: ±1°C
Độ chính xác đo độ ẩm tương đối: ±5%RH
Đo nhiệt độ điểm sương: -10°C đến 50°C: ±1.5°C
Nhiệt độ làm việc: 0°C đến 40°C
Độ ẩm làm việc: 10%RH đến 90%RH (không ngưng tụ)
Nhiệt độ bảo quản: -10°C đến 60°C
Nguồn cấp: 2 pin AAA 1.5V
Cảnh báo pin yếu: Hiển thị khi điện áp nguồn dưới 2.4V
Cảnh báo quá giới hạn đo: Hiển thị “Hi” hoặc “Lo” trên màn hình
Kích thước: 108 × 49 × 177 mm
Khối lượng: 202 g (bao gồm pin)
TThông số kỹ thuật của cặp nhiệt điện loại K đi kèm:
Phạm vi đo: 0°C đến 250°C (chịu được đến 300°C trong thời gian ngắn)
Độ chính xác: ±2.5°C hoặc ±0.75% giá trị đo (lấy giá trị lớn hơn)
Thời gian đáp ứng nhiệt: <10 giây
Cung cấp bao gồm:
– Máy đo
– Hướng dẫn sử dụng
– Đầu đo nhiệt độ kiểu K
– Hộp đựng
– Pin 1.5Vx 2
Phạm vi đo nhiệt độ hồng ngoại: -50°C đến 1050°C (-58°F đến 1922°F)
Độ phân giải: 0.1°C
Độ chính xác đo nhiệt độ hồng ngoại: -50°C đến 0°C: ±3°C; 0°C đến 1050°C: ±1.5% giá trị đo hoặc ±1.5°C (lấy giá trị lớn hơn)
Phạm vi đo đầu dò nhiệt độ Type K: -40°C đến 500°C (-40°F đến 932°F)
Độ lặp lại: ±1% giá trị đo hoặc ±1°C (lấy giá trị lớn hơn)
Thời gian đáp ứng: 0.5 giây (đạt 95% giá trị đo)
Hệ số phát xạ (Emissivity): 0.10 ~ 1.00, có thể điều chỉnh (mặc định 0.95)
Tỷ lệ khoảng cách/điểm đo (D: S): 16: 1
Dải bước sóng: 8 ~ 14 μm
Laser: Vòng laser định vị (Ring Light Spot)
Đèn pin: Có
Đèn UV: Có
Phạm vi đo nhiệt độ môi trường: -20°C đến 60°C (-4°F đến 140°F)
Độ chính xác đo nhiệt độ môi trường: ±1°C
Độ chính xác đo độ ẩm tương đối: ±5%RH
Đo nhiệt độ điểm sương: -10°C đến 50°C: ±1.5°C
Nhiệt độ làm việc: 0°C đến 40°C
Độ ẩm làm việc: 10%RH đến 90%RH (không ngưng tụ)
Nhiệt độ bảo quản: -10°C đến 60°C
Nguồn cấp: 2 pin AAA 1.5V
Cảnh báo pin yếu: Hiển thị khi điện áp nguồn dưới 2.4V
Cảnh báo quá giới hạn đo: Hiển thị “Hi” hoặc “Lo” trên màn hình
Kích thước: 108 × 49 × 177 mm
Khối lượng: 202 g (bao gồm pin)
TThông số kỹ thuật của cặp nhiệt điện loại K đi kèm:
Phạm vi đo: 0°C đến 250°C (chịu được đến 300°C trong thời gian ngắn)
Độ chính xác: ±2.5°C hoặc ±0.75% giá trị đo (lấy giá trị lớn hơn)
Thời gian đáp ứng nhiệt: <10 giây
Cung cấp bao gồm:
– Máy đo
– Hướng dẫn sử dụng
– Đầu đo nhiệt độ kiểu K
– Hộp đựng
– Pin 1.5Vx 2





