|
× |
|
Van lưới, chõ bơm định lượng Hanna HI721005
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo trong điện tử Mitutoyo 345-250-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Mỏ hàn gas Proskit 1PK-GS003
1 x
795.000 VND
|
795.000 VND |
|
795.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ kiểm tra cáp mạng Proskit MT-7031
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-T UT505B
1 x
5.470.000 VND
|
5.470.000 VND |
|
5.470.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ sắt thang cao Hanna HI721
2 x
1.650.000 VND
|
1.650.000 VND |
|
3.300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM533 (530℃)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Smartsensor AS872D
1 x
1.820.000 VND
|
1.820.000 VND |
|
1.820.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Insize 1110-200B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 2127R
1 x
2.931.800 VND
|
2.931.800 VND |
|
2.931.800 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Smartsensor AR862A+
1 x
1.230.000 VND
|
1.230.000 VND |
|
1.230.000 VND |
|
× |
|
Bơm chân không hai cấp Elitech SVP-12
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bao tay cách điện 17kV Yotsugi YS-101-31-02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ khóa vặn 2 đầu Proskit HW-7513B
1 x
1.245.000 VND
|
1.245.000 VND |
|
1.245.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT89XE
1 x
1.250.000 VND
|
1.250.000 VND |
|
1.250.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-104
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo trong điện tử Mitutoyo 345-251-30
1 x
8.400.000 VND
|
8.400.000 VND |
|
8.400.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-176
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ máy đo lớp phủ, điểm sương, độ nhám Defelsko KITFN3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại SmartSensor AR872D+
1 x
2.250.000 VND
|
2.250.000 VND |
|
2.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ, độ nhám, điểm sương Defelsko KITFNS3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-252-30
1 x
7.120.000 VND
|
7.120.000 VND |
|
7.120.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Kyoritsu 5515
2 x
3.242.100 VND
|
3.242.100 VND |
|
6.484.200 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đầu nhọn Mitutoyo 342-252-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ chuyển đổi cho máy ghi Kyoritsu 8302
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phân tích công suất Kyoritsu 5050-00
2 x
51.777.300 VND
|
51.777.300 VND |
|
103.554.600 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm, điểm sương Defelsko DPMD1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|