|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT512
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-118
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy phân tích dinh dưỡng trong dung dịch Hanna HI83325-02
1 x
24.815.000 VND
|
24.815.000 VND |
|
24.815.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-230-30
1 x
2.536.000 VND
|
2.536.000 VND |
|
2.536.000 VND |
|
× |
|
Máy Đo Đa Chỉ Tiêu Trong Thủy Sản Hanna HI83303-02
1 x
19.190.000 VND
|
19.190.000 VND |
|
19.190.000 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-122 (50mm)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thuốc thử Amoni thang thấp Hanna HI93700-01
1 x
1.615.000 VND
|
1.615.000 VND |
|
1.615.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện trung thế Yotsugi YS-101-20-01
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-234-30
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-123 (75mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme thay đầu đo đa năng Mitutoyo 116-101
2 x
3.940.000 VND
|
3.940.000 VND |
|
7.880.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ 29 chi tiết Proskit 1PK-2003B
1 x
3.465.000 VND
|
3.465.000 VND |
|
3.465.000 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu nước Hanna HI98194/20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ Testo Saveris 2 T1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 523-142 (50mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-218
1 x
1.780.000 VND
|
1.780.000 VND |
|
1.780.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-108
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 295-115
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ thực phẩm Hanna HI9350041
1 x
3.395.000 VND
|
3.395.000 VND |
|
3.395.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh Uni-T UT3208
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu nước cầm tay Hanna HI98194
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-105
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-176
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-116
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh Mitutoyo 122-106
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ 20 chi tiết Proskit PK-2056
1 x
1.185.000 VND
|
1.185.000 VND |
|
1.185.000 VND |
|
× |
|
USB ghi nhiệt độ, độ ẩm Uni-T UT330B
1 x
1.380.000 VND
|
1.380.000 VND |
|
1.380.000 VND |
|
× |
|
Điện cực đo PH Hanna HI1332B
1 x
3.140.000 VND
|
3.140.000 VND |
|
3.140.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-309
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh Uni-T UT3208+
1 x
10.410.000 VND
|
10.410.000 VND |
|
10.410.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-246-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút Đo pH, Nhiệt Độ Hanna HI98108
1 x
1.780.000 VND
|
1.780.000 VND |
|
1.780.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện hạ thế Yotsugi YS-102-13-02
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ, độ ẩm Testo 160 TH
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo tín hiệu cáp Proskit MT-7029N
1 x
1.995.000 VND
|
1.995.000 VND |
|
1.995.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra độ sạch bề mặt Defelsko DTKIT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM4113-FI2T
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-117
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-115
1 x
1.136.000 VND
|
1.136.000 VND |
|
1.136.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 523-143
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT501B (1000V/5GΩ)
1 x
1.570.000 VND
|
1.570.000 VND |
|
1.570.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện 26.5 kV Yotsugi YS-101-32-04
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ kiểm tra công suất quang Proskit MT-7601
1 x
1.495.000 VND
|
1.495.000 VND |
|
1.495.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tự ghi Testo 175 T1
1 x
5.420.000 VND
|
5.420.000 VND |
|
5.420.000 VND |
|
× |
|
Máy đô ghi nhiệt độ đa kênh Uni-T UT3216+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện trung thế Yotsugi YS-101-90-04
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.031A
1 x
2.850.000 VND
|
2.850.000 VND |
|
2.850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-232-30
2 x
4.185.000 VND
|
4.185.000 VND |
|
8.370.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3022A
1 x
7.850.000 VND
|
7.850.000 VND |
|
7.850.000 VND |
|
× |
|
Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-141A (200-300mm)
1 x
5.185.000 VND
|
5.185.000 VND |
|
5.185.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện 17kV Yotsugi YS-101-92-03
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện 26.5kV Yotsugi YS-109-10-03
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ Mitutoyo 523-141 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Mastech MS5205
1 x
4.770.000 VND
|
4.770.000 VND |
|
4.770.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-235-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-140A (100-200mm)
1 x
4.390.000 VND
|
4.390.000 VND |
|
4.390.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-331-30
1 x
3.900.000 VND
|
3.900.000 VND |
|
3.900.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-242-30 (75mm/0.001mm)
1 x
3.626.000 VND
|
3.626.000 VND |
|
3.626.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-233-30
1 x
4.735.000 VND
|
4.735.000 VND |
|
4.735.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
1 x
7.766.000 VND
|
7.766.000 VND |
|
7.766.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-244-30
1 x
2.800.000 VND
|
2.800.000 VND |
|
2.800.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Mastech MS5215
1 x
22.700.000 VND
|
22.700.000 VND |
|
22.700.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-336-30
1 x
4.380.000 VND
|
4.380.000 VND |
|
4.380.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-340-30
1 x
2.872.000 VND
|
2.872.000 VND |
|
2.872.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện trung thế Yotsugi YS-101-21-01
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện trung thế Yotsugi YS-101-90-02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-257-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AF4515ZT4
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-254-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Mastech MS5203
1 x
4.310.000 VND
|
4.310.000 VND |
|
4.310.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-330-30
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện hạ thế Yotsugi YS-102-13-04
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM4013MZT4
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện hạ thế Yotsugi YS-102-01-00
1 x
700.000 VND
|
700.000 VND |
|
700.000 VND |
|
× |
|
Máy ghi dữ liệu dòng rò và dòng tải Kyoritsu 5010
1 x
9.840.000 VND
|
9.840.000 VND |
|
9.840.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2433
1 x
8.190.000 VND
|
8.190.000 VND |
|
8.190.000 VND |
|
|