|
× |
|
Máy đo điện trở thấp để bàn Uni-T UT3513
2 x
8.430.000 VND
|
8.430.000 VND |
|
16.860.000 VND |
|
× |
|
Bộ dây đo máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 7150A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
1 x
3.170.000 VND
|
3.170.000 VND |
|
3.170.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513A (1000GΩ/5000V)
2 x
6.620.000 VND
|
6.620.000 VND |
|
13.240.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Mastech MS5208
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3023A
1 x
7.780.000 VND
|
7.780.000 VND |
|
7.780.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3132A
2 x
4.910.000 VND
|
4.910.000 VND |
|
9.820.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Mastech MS5202
1 x
2.999.000 VND
|
2.999.000 VND |
|
2.999.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3021A
1 x
7.766.000 VND
|
7.766.000 VND |
|
7.766.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT501B (1000V/5GΩ)
1 x
1.570.000 VND
|
1.570.000 VND |
|
1.570.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-T UT513B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-T UT501A
2 x
1.320.000 VND
|
1.320.000 VND |
|
2.640.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở bề mặt Benetech GM 3110
3 x
750.000 VND
|
750.000 VND |
|
2.250.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Mastech MS5215
1 x
22.700.000 VND
|
22.700.000 VND |
|
22.700.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-T UT505B
1 x
5.470.000 VND
|
5.470.000 VND |
|
5.470.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Uni-t UT512
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Móc đo điện trở cách điện Kyoritsu 8016
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3166
1 x
3.170.000 VND
|
3.170.000 VND |
|
3.170.000 VND |
|
× |
|
Máy khoan mài Pro'skit PT-5208U
1 x
950.000 VND
|
950.000 VND |
|
950.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3025A
1 x
13.640.000 VND
|
13.640.000 VND |
|
13.640.000 VND |
|
|