|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-335-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm vải Aqua-Boy TEMI (2.5% đến 24.5%)
1 x
29.000.000 VND
|
29.000.000 VND |
|
29.000.000 VND |
|
× |
|
Tay lắp giữ đầu dò Aqua-Boy 204
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kìm cắt Proskit 1PK-067DS
1 x
135.000 VND
|
135.000 VND |
|
135.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí CO2 để bàn LaserLiner 082.427A
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-824
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-252-30
1 x
7.120.000 VND
|
7.120.000 VND |
|
7.120.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm da Aqua-Boy Piccolo LE
1 x
13.900.000 VND
|
13.900.000 VND |
|
13.900.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Formaldehyde HCHO Gastec 91
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-242-30 (75mm/0.001mm)
1 x
3.626.000 VND
|
3.626.000 VND |
|
3.626.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Methyl Bromide CH3Br Gastec 136LL
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-336-30
1 x
4.380.000 VND
|
4.380.000 VND |
|
4.380.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Toluene C6H5CH3 Gastec 122L
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò nhiệt độ tiếp xúc Hanna HI7662
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Cáp kết nối máy đo với đầu dò Aqua-Boy 200
1 x
1.780.000 VND
|
1.780.000 VND |
|
1.780.000 VND |
|
× |
|
Đầu dò kim nhọn đo độ ẩm Aqua-Boy 208
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-172
1 x
9.520.000 VND
|
9.520.000 VND |
|
9.520.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-243-30 (100mm/0.001mm)
1 x
4.030.000 VND
|
4.030.000 VND |
|
4.030.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-250-30 (125mm)
1 x
6.550.000 VND
|
6.550.000 VND |
|
6.550.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-806
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy dò khí gas cháy dò rỉ Sauermann Si-CD3
1 x
6.900.000 VND
|
6.900.000 VND |
|
6.900.000 VND |
|
|