|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống có bộ đếm Mitutoyo 295-215
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo Clo tổng thang siêu thấp Hanna HI97761C
1 x
13.880.000 VND
|
13.880.000 VND |
|
13.880.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ sửa chữa 14 chi tiết Proskit PK-2015
1 x
995.000 VND
|
995.000 VND |
|
995.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo độ dày lớp phủ trên bê tông Defelsko PRB200D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nguồn 1 chiều DC tuyến tính Uni-T UDP3305C
1 x
8.690.000 VND
|
8.690.000 VND |
|
8.690.000 VND |
|
× |
|
Điện cực pH dùng cho bút đo pH Hanna HI1271
1 x
350.000 VND
|
350.000 VND |
|
350.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-115
1 x
1.136.000 VND
|
1.136.000 VND |
|
1.136.000 VND |
|
× |
|
Kìm cắt chân linh kiện Proskit 1PK-501A
1 x
130.000 VND
|
130.000 VND |
|
130.000 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng 100MHz cầm tay Uni-T UTD1102C
1 x
14.290.000 VND
|
14.290.000 VND |
|
14.290.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-116
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-817
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo oxy hòa tan Smartsensor AR8210
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 523-143
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Uni-T A12T
1 x
230.000 VND
|
230.000 VND |
|
230.000 VND |
|
× |
|
Đai đeo hông Nylon 600D Proskit ST-5503
1 x
50.000 VND
|
50.000 VND |
|
50.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM4113T-FV2W
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ sửa chữa mạng 16 chi tiết Proskit PK-4013
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tự ghi Testo 175 T1
1 x
5.420.000 VND
|
5.420.000 VND |
|
5.420.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Amoni nước mặn Hanna HI784
1 x
2.025.000 VND
|
2.025.000 VND |
|
2.025.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày bằng siêu âm Uni-T UT345A (300mm)
1 x
1.920.000 VND
|
1.920.000 VND |
|
1.920.000 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ Mitutoyo 523-141 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-808
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp sơn Uni-T UT343A (1750um)
1 x
1.630.000 VND
|
1.630.000 VND |
|
1.630.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7327
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp sơn phủ LaserLiner 082.150A
1 x
5.440.000 VND
|
5.440.000 VND |
|
5.440.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 20mm Mitutoyo 7305A
1 x
1.843.000 VND
|
1.843.000 VND |
|
1.843.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 F1
1 x
13.950.000 VND
|
13.950.000 VND |
|
13.950.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ 26 chi tiết Proskit PK-4302BM
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cảm biến dùng cho bút đo COM-3 HM Digital SP-C3
1 x
1.150.000 VND
|
1.150.000 VND |
|
1.150.000 VND |
|
× |
|
Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-140A (100-200mm)
1 x
4.390.000 VND
|
4.390.000 VND |
|
4.390.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AF4113-EUT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH nước sạch Hanna HI98103
1 x
1.145.000 VND
|
1.145.000 VND |
|
1.145.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ điện & điện tử 48 chi tiết Proskit PK-4046BM
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-232-30
1 x
4.185.000 VND
|
4.185.000 VND |
|
4.185.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-217
1 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
1.660.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-332-30
1 x
4.777.000 VND
|
4.777.000 VND |
|
4.777.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-254-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko Positector 200 B1
1 x
46.500.000 VND
|
46.500.000 VND |
|
46.500.000 VND |
|
× |
|
Đai đeo hông Nylon 600D Proskit ST-5504
1 x
155.000 VND
|
155.000 VND |
|
155.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT301D+
1 x
1.060.000 VND
|
1.060.000 VND |
|
1.060.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-101
1 x
2.985.000 VND
|
2.985.000 VND |
|
2.985.000 VND |
|
|