|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3131A
1 x
5.750.000 VND
|
5.750.000 VND |
|
5.750.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện hạ thế Yotsugi YS-102-10-01
1 x
910.000 VND
|
910.000 VND |
|
910.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày Mitutoyo 7331S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thiết bị đo thứ tự pha Kyoritsu 8035
1 x
6.570.000 VND
|
6.570.000 VND |
|
6.570.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 F1
1 x
13.950.000 VND
|
13.950.000 VND |
|
13.950.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Proskit NT-311
1 x
295.000 VND
|
295.000 VND |
|
295.000 VND |
|
× |
|
Đầu hàn thay thế Proskit 9SI-B162-T
1 x
60.000 VND
|
60.000 VND |
|
60.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Acetaldehyde CH3CHO Gastec 92
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm Uni-T UT330THC (USB type C)
1 x
830.000 VND
|
830.000 VND |
|
830.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Oxy hoà tan nước thải Hanna HI9146-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-824
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo độ cao điện tử Mitutoyo 570-227
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ sủa chữa điện thoại, laptop 17 chi tiết Proskit PK-9112
1 x
1.150.000 VND
|
1.150.000 VND |
|
1.150.000 VND |
|
× |
|
Bút thử điện Mastech MS6580B
1 x
802.000 VND
|
802.000 VND |
|
802.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm kỹ thuật số Mastech MS2009A
1 x
810.000 VND
|
810.000 VND |
|
810.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-170
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo độ cao điện tử Mitutoyo 192-613-10
1 x
14.115.000 VND
|
14.115.000 VND |
|
14.115.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-825
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo độ cao điện tử Mitutoyo 192-630-10
1 x
16.755.000 VND
|
16.755.000 VND |
|
16.755.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên bê tông Defelsko Positector 200C3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-252-30
1 x
7.120.000 VND
|
7.120.000 VND |
|
7.120.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-251-30
1 x
6.720.000 VND
|
6.720.000 VND |
|
6.720.000 VND |
|
|