|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-122 (50mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đầu dẹt Mitutoyo122-104
1 x
3.473.000 VND
|
3.473.000 VND |
|
3.473.000 VND |
|
× |
|
Camera đo nhiệt độ Testo 871
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm LaserLiner 082.031A
1 x
2.850.000 VND
|
2.850.000 VND |
|
2.850.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ Uni-T UTi720E (3.8mrad)
1 x
10.900.000 VND
|
10.900.000 VND |
|
10.900.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-308
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Trichloroethylene Cl2CCHCl Gastec 132L
1 x
740.000 VND
|
740.000 VND |
|
740.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt Testo 890 kit
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Trichloroethylene Cl2CCHCl Gastec 132LL
1 x
740.000 VND
|
740.000 VND |
|
740.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-115
1 x
1.136.000 VND
|
1.136.000 VND |
|
1.136.000 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ Testo 868
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-230-30
1 x
2.536.000 VND
|
2.536.000 VND |
|
2.536.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí CH3CCl3 Gastec 135L
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-101
1 x
2.985.000 VND
|
2.985.000 VND |
|
2.985.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-315
1 x
1.590.000 VND
|
1.590.000 VND |
|
1.590.000 VND |
|
× |
|
Panme thay đầu đo đa năng Mitutoyo 116-101
1 x
3.940.000 VND
|
3.940.000 VND |
|
3.940.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Tetrachloroethylene Cl2C:CCl2 Gastec 133M
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-123 (75mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-107
1 x
4.985.000 VND
|
4.985.000 VND |
|
4.985.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-102
1 x
3.208.000 VND
|
3.208.000 VND |
|
3.208.000 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ Mitutoyo 523-141 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme cơ khí đo rãnh Mitutoyo 122-103-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|