|
× |
|
Máy đo Clo dư và Clo tổng Hanna HI97771
5 x
9.020.000 VND
|
9.020.000 VND |
|
45.100.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-142-10
6 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
9.960.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-107
2 x
4.985.000 VND
|
4.985.000 VND |
|
9.970.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-216
2 x
1.435.000 VND
|
1.435.000 VND |
|
2.870.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH/EC/TDS/nhiệt độ cầm tay HM Digital HM-200PK
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-121 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo Clo dư dải thấp Hanna HI762
1 x
1.650.000 VND
|
1.650.000 VND |
|
1.650.000 VND |
|
× |
|
Máy đo kiềm, Clo, Axit Cyanuric pH Hanna HI971044
3 x
8.995.000 VND
|
8.995.000 VND |
|
26.985.000 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-123 (75mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh điện tử Mitutoyo 422-231-30 (50mm)
1 x
8.770.000 VND
|
8.770.000 VND |
|
8.770.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 102-311
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-253-30
1 x
7.535.000 VND
|
7.535.000 VND |
|
7.535.000 VND |
|
× |
|
Máy đo photpho trong nước sạch Hanna HI97706
1 x
9.010.000 VND
|
9.010.000 VND |
|
9.010.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-108
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp năng lượng mặt trời Mitutoyo 500-775
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-118
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-140A (100-200mm)
1 x
4.390.000 VND
|
4.390.000 VND |
|
4.390.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Mangan, Sắt thang thấp Hanna HI97742C
2 x
13.880.000 VND
|
13.880.000 VND |
|
27.760.000 VND |
|
× |
|
Bộ chuyển đổi pH và EC Hanna HI98143-22
1 x
14.900.000 VND
|
14.900.000 VND |
|
14.900.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp năng lượng mặt trời Mitutoyo 500-474
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo Clo dư và Clo tổng Hanna HI97734
3 x
8.995.000 VND
|
8.995.000 VND |
|
26.985.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-241-30
1 x
2.965.000 VND
|
2.965.000 VND |
|
2.965.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-105
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme cơ khí đo rãnh Mitutoyo 122-103-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Uni-T UT325 (1372°C)
1 x
1.700.000 VND
|
1.700.000 VND |
|
1.700.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-102
1 x
3.208.000 VND
|
3.208.000 VND |
|
3.208.000 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ Mitutoyo 523-141 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-335-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-161
2 x
6.635.000 VND
|
6.635.000 VND |
|
13.270.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-217
1 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
1.660.000 VND |
|
× |
|
Panme thay đầu đo đa năng Mitutoyo 116-101
1 x
3.940.000 VND
|
3.940.000 VND |
|
3.940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ đục, bentonit rượu vang Hanna HI83749-02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-122 (50mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-148-10
1 x
3.060.000 VND
|
3.060.000 VND |
|
3.060.000 VND |
|
|