|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-315
1 x
1.590.000 VND
|
1.590.000 VND |
|
1.590.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ đo đa chỉ tiêu Hanna HI3817BP
1 x
14.010.000 VND
|
14.010.000 VND |
|
14.010.000 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu nước cầm tay Hanna HI98194
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đồng hồ Mitutoyo 523-143
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-309
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-108
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-122 (50mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo trong kiểu cơ Mitutoyo 145-191
1 x
6.080.000 VND
|
6.080.000 VND |
|
6.080.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH/EC/TDS/nhiệt độ cầm tay HM Digital HM-200PK
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Máy Đo pH/EC/TDS/NaCl/DO/Nhiệt Độ Hanna HI98199
1 x
3.720.000 VND
|
3.720.000 VND |
|
3.720.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-116
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bút đo pH HM Digital PH-200
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-302
1 x
1.425.000 VND
|
1.425.000 VND |
|
1.425.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-101
1 x
2.985.000 VND
|
2.985.000 VND |
|
2.985.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ kiểu K Hanna HI935003
1 x
2.480.000 VND
|
2.480.000 VND |
|
2.480.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-215
1 x
1.215.000 VND
|
1.215.000 VND |
|
1.215.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-216
2 x
1.435.000 VND
|
1.435.000 VND |
|
2.870.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-308
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Điện cực đo PH online Hanna HI6100205
1 x
7.510.000 VND
|
7.510.000 VND |
|
7.510.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-217
1 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
1.660.000 VND |
|
× |
|
Panme cơ khí đo rãnh Mitutoyo 122-103-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-140A (100-200mm)
1 x
4.390.000 VND
|
4.390.000 VND |
|
4.390.000 VND |
|
|