|
× |
|
Máy đo pH, ORP, nhiệt độ Hanna HI98121
1 x
6.180.000 VND
|
6.180.000 VND |
|
6.180.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-752-20
1 x
3.005.000 VND
|
3.005.000 VND |
|
3.005.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-341-30
1 x
3.390.000 VND
|
3.390.000 VND |
|
3.390.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-703-20 (200mm/IP67)
1 x
3.285.000 VND
|
3.285.000 VND |
|
3.285.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-161
1 x
6.635.000 VND
|
6.635.000 VND |
|
6.635.000 VND |
|
× |
|
Kìm cắt Proskit PM-771
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-240-30
2 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Kìm cắt cáp Proskit 6PK-535
1 x
1.950.000 VND
|
1.950.000 VND |
|
1.950.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-753-20 (200mm,IP67)
1 x
4.190.000 VND
|
4.190.000 VND |
|
4.190.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-736-20
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu kiểu cơ Mitutoyo 7305 (20mm)
1 x
1.843.000 VND
|
1.843.000 VND |
|
1.843.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-738-20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-122 (50mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-814
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-716-20 (150mm/IP67/SPC)
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM2200
2 x
5.740.000 VND
|
5.740.000 VND |
|
11.480.000 VND |
|
× |
|
Kìm cắt Proskit 1PK-5101-C
1 x
220.000 VND
|
220.000 VND |
|
220.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-246-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-737-20
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo Clo dư và Clo tổng Hanna HI97734
1 x
8.995.000 VND
|
8.995.000 VND |
|
8.995.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến PH thay thế của bút đo PH-200 HM Digital SP-P2
1 x
770.000 VND
|
770.000 VND |
|
770.000 VND |
|
× |
|
Cảm biến dùng cho bút đo COM-3 HM Digital SP-C3
1 x
1.150.000 VND
|
1.150.000 VND |
|
1.150.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-333-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Điện cực đo pH Hanna HI1131B
1 x
4.545.000 VND
|
4.545.000 VND |
|
4.545.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử đầu nhọn Mitutoyo 342-262-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-153-30
1 x
6.967.000 VND
|
6.967.000 VND |
|
6.967.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-706-20 (150mm/IP67)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ lục giác 9 cây Proskit HW-024
1 x
165.000 VND
|
165.000 VND |
|
165.000 VND |
|
× |
|
Bộ lục giác 9 cây Proskit 8PK-028
1 x
385.000 VND
|
385.000 VND |
|
385.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-762-20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày 20mm Mitutoyo 7305A
1 x
1.843.000 VND
|
1.843.000 VND |
|
1.843.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong Mitutoyo 145-185 (5-30mm)
1 x
2.700.000 VND
|
2.700.000 VND |
|
2.700.000 VND |
|
× |
|
Kìm cắt, tuốt cáp Proskit SR-363B
1 x
550.000 VND
|
550.000 VND |
|
550.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH để bàn Hanna HI2002-02
1 x
13.830.000 VND
|
13.830.000 VND |
|
13.830.000 VND |
|
× |
|
Thước đo độ cao điện tử Mitutoyo 570-227
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-230-30
2 x
2.536.000 VND
|
2.536.000 VND |
|
5.072.000 VND |
|
× |
|
Thước đo cao cơ khí Mitutoyo 514-104
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khí Mitutoyo 145-217 (225mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kềm cắt Proskit PM-942
1 x
195.000 VND
|
195.000 VND |
|
195.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH để bàn Mettler Toledo Five Easy Plus FP20
1 x
24.850.000 VND
|
24.850.000 VND |
|
24.850.000 VND |
|
× |
|
Thước đo cao cơ khí Mitutoyo 514-108 (1000mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-250-30 (125mm)
1 x
6.550.000 VND
|
6.550.000 VND |
|
6.550.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh trong Mitutoyo 343-353-30 (100mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-115
2 x
1.136.000 VND
|
1.136.000 VND |
|
2.272.000 VND |
|
× |
|
Thước đo cao cơ khí Mitutoyo 514-106 (600mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-215
1 x
1.215.000 VND
|
1.215.000 VND |
|
1.215.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đầu nhọn Mitutoyo 342-263-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ bằng hồng ngoại Uni-T UT303A+ (800°C)
1 x
2.020.000 VND
|
2.020.000 VND |
|
2.020.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ Mitutoyo 145-192 (200mm)
1 x
6.620.000 VND
|
6.620.000 VND |
|
6.620.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-723-20 (150mm/IP67/SPC)
1 x
5.660.000 VND
|
5.660.000 VND |
|
5.660.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT302D+ (1100°C)
1 x
1.430.000 VND
|
1.430.000 VND |
|
1.430.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-764-20
1 x
7.535.000 VND
|
7.535.000 VND |
|
7.535.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống có bộ đếm Mitutoyo 295-215
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-118
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|