|
× |
|
Panme thay đầu đo đa năng Mitutoyo 116-101
1 x
3.940.000 VND
|
3.940.000 VND |
|
3.940.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-142-10
2 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
3.320.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-116
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ chuyển đổi pH và EC Hanna HI98143-22
2 x
14.900.000 VND
|
14.900.000 VND |
|
29.800.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-343-30
1 x
4.490.000 VND
|
4.490.000 VND |
|
4.490.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-218
1 x
1.780.000 VND
|
1.780.000 VND |
|
1.780.000 VND |
|
× |
|
Máy đo kiềm, Clo, Axit Cyanuric pH Hanna HI971044
1 x
8.995.000 VND
|
8.995.000 VND |
|
8.995.000 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển TDS Hanna BL983319-2
1 x
3.580.000 VND
|
3.580.000 VND |
|
3.580.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-250-30 (125mm)
1 x
6.550.000 VND
|
6.550.000 VND |
|
6.550.000 VND |
|
× |
|
Bút đo TDS Hanna HI98302 (10.00 ppt)
1 x
1.700.000 VND
|
1.700.000 VND |
|
1.700.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-115
1 x
1.136.000 VND
|
1.136.000 VND |
|
1.136.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-215
1 x
1.215.000 VND
|
1.215.000 VND |
|
1.215.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-315
1 x
1.590.000 VND
|
1.590.000 VND |
|
1.590.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH/ORP/ISE/Nhiệt độ Hanna HI3221-02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ phá mẫu COD đa chỉ tiêu Hanna HI839800-02
1 x
38.175.000 VND
|
38.175.000 VND |
|
38.175.000 VND |
|
|