|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-808
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Phosphine PH3 Gastec 7LA
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-241-30
1 x
2.965.000 VND
|
2.965.000 VND |
|
2.965.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đầu dẹt Mitutoyo122-104
1 x
3.473.000 VND
|
3.473.000 VND |
|
3.473.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-334-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-216
1 x
1.435.000 VND
|
1.435.000 VND |
|
1.435.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Mastech MS5215
1 x
22.700.000 VND
|
22.700.000 VND |
|
22.700.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-251-30
1 x
6.720.000 VND
|
6.720.000 VND |
|
6.720.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko F90ES1
1 x
25.200.000 VND
|
25.200.000 VND |
|
25.200.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Hydrogen sulphide H2S Gastec 4H
1 x
990.000 VND
|
990.000 VND |
|
990.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-252-30
1 x
7.120.000 VND
|
7.120.000 VND |
|
7.120.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM4113-RUT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Hydrogen Gastec 4LK
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-231-30
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
|