|
× |
|
Thuốc thử amoni thang thấp Hanna HI700-25
1 x
495.000 VND
|
495.000 VND |
|
495.000 VND |
|
× |
|
Kính lúp để bàn Proskit MA-1013MF
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Tes 1326S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm kẹp dòng DC Kyoritsu 2500
3 x
7.852.000 VND
|
7.852.000 VND |
|
23.556.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khí Mitutoyo 145-219 (275mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT302A+ (700°C)
2 x
1.320.000 VND
|
1.320.000 VND |
|
2.640.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-316
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển trở kháng Hanna BL983314-1
2 x
7.980.000 VND
|
7.980.000 VND |
|
15.960.000 VND |
|
× |
|
Kìm bấm cos, tuốt dây Proskit 8PK-371D
1 x
545.000 VND
|
545.000 VND |
|
545.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ đa kênh Uni-T UT3240+
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ 27 chi tiết Proskit PK-710KB
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-824
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-174
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ TES 96
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-168
1 x
7.020.000 VND
|
7.020.000 VND |
|
7.020.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-116
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-808
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT300A+(400°C)
1 x
300.000 VND
|
300.000 VND |
|
300.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH, ORP, nhiệt độ Hanna HI98121
1 x
6.180.000 VND
|
6.180.000 VND |
|
6.180.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm kẹp dòng tải Kyoritsu 8128
1 x
5.222.000 VND
|
5.222.000 VND |
|
5.222.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-816
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-122 (50mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính lúp cầm tay Proskit MA-025
1 x
250.000 VND
|
250.000 VND |
|
250.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-176
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-310B
1 x
6.815.000 VND
|
6.815.000 VND |
|
6.815.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM320
1 x
570.000 VND
|
570.000 VND |
|
570.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-237-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo photpho nước mặn Hanna HI736
1 x
1.690.000 VND
|
1.690.000 VND |
|
1.690.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1850 (200 đến 1850℃)
1 x
4.382.000 VND
|
4.382.000 VND |
|
4.382.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Hydrogen sulphide H2S Gastec 4H
1 x
990.000 VND
|
990.000 VND |
|
990.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-166
1 x
5.940.000 VND
|
5.940.000 VND |
|
5.940.000 VND |
|
× |
|
Điện Cực pH online Hanna HI1003/3
1 x
5.500.000 VND
|
5.500.000 VND |
|
5.500.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Formaldehyde HCHO Gastec 91M
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Chlorine Cl2 Gastec 8HH
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí VOC/eCO2/độ ẩm/nhiệt độ Laserliner 082.430A
1 x
2.130.000 VND
|
2.130.000 VND |
|
2.130.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 F1
1 x
13.950.000 VND
|
13.950.000 VND |
|
13.950.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Amoni nước ngọt Hanna HI715
1 x
1.655.000 VND
|
1.655.000 VND |
|
1.655.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-814
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-231-30
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
× |
|
Máy đo đa khí Bosean BH-4A (CO, H2S, O2, LEL)
1 x
4.960.000 VND
|
4.960.000 VND |
|
4.960.000 VND |
|
|