|
× |
|
Điện Cực pH Cổng BNC Cáp 5m HANNA HI1002/5
1 x
5.750.000 VND
|
5.750.000 VND |
|
5.750.000 VND |
|
× |
|
Bút đo TDS Hanna HI98302 (10.00 ppt)
2 x
1.700.000 VND
|
1.700.000 VND |
|
3.400.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Clo Dioxit trong nước Hanna HI97779C
1 x
8.990.000 VND
|
8.990.000 VND |
|
8.990.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 2000mm Mitutoyo 160-159
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển TDS Hanna BL983319-2
2 x
3.580.000 VND
|
3.580.000 VND |
|
7.160.000 VND |
|
× |
|
Panme cơ khí đo rãnh Mitutoyo 122-103-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo bước răng cơ khí Mitutoyo 123-110
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 536-142 (200mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-352-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-102
1 x
3.208.000 VND
|
3.208.000 VND |
|
3.208.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-142-10
1 x
1.660.000 VND
|
1.660.000 VND |
|
1.660.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh Mitutoyo 122-106
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-804
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-814
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-253-30
1 x
7.535.000 VND
|
7.535.000 VND |
|
7.535.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH/ORP/ISE/Nhiệt độ Hanna HI3221-02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-118
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|