|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-308
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 550-331-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 295-115
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Hộp đựng linh kiện plastic Proskit SB-4536B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-762-20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-101
1 x
2.985.000 VND
|
2.985.000 VND |
|
2.985.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp đồng hồ Mitutoyo 505-732 (150mm)
1 x
1.377.500 VND
|
1.377.500 VND |
|
1.377.500 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử 450mm Mitutoyo 500-500-10
1 x
12.010.000 VND
|
12.010.000 VND |
|
12.010.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-164-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 300mm Mitutoyo 530-115
1 x
1.955.000 VND
|
1.955.000 VND |
|
1.955.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 552-181-10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-723-20 (150mm/IP67/SPC)
1 x
5.660.000 VND
|
5.660.000 VND |
|
5.660.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-218
1 x
1.780.000 VND
|
1.780.000 VND |
|
1.780.000 VND |
|
|