|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí đầu nhọn Mitutoyo 112-155
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy dạng thanh Riken RFL-3002 (300mm)
1 x
6.800.000 VND
|
6.800.000 VND |
|
6.800.000 VND |
|
× |
|
Panme đo bước răng cơ khí Mitutoyo 123-108
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo lực Sauter FA500 (500N/50kg)
1 x
8.350.000 VND
|
8.350.000 VND |
|
8.350.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày tấm kim loại Mitutoyo 389-252-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-153
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo độ dầy ống Mitutoyo 395-272-30 (50mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-157
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo trong điện tử Mitutoyo 345-251-30
1 x
8.400.000 VND
|
8.400.000 VND |
|
8.400.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-168 (800mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo bước răng cơ khí Mitutoyo 123-107
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí đầu nhọn Mitutoyo 112-204
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-156
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo bước răng cơ khí Mitutoyo 123-106
1 x
3.505.000 VND
|
3.505.000 VND |
|
3.505.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra cáp, dò dây điện âm tường Mastech MS6818
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-143-10
1 x
1.986.000 VND
|
1.986.000 VND |
|
1.986.000 VND |
|
× |
|
Máy đo tụ điện Mastech MS6013 (20mF-200pF)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo trong kiểu cơ Mitutoyo 145-191
1 x
6.080.000 VND
|
6.080.000 VND |
|
6.080.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-147-10
1 x
2.890.000 VND
|
2.890.000 VND |
|
2.890.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ồn Mastech MS6700
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc Testo 735-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài đầu nhọn Mitutoyo 342-261-30
1 x
5.410.000 VND
|
5.410.000 VND |
|
5.410.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-150
1 x
4.515.000 VND
|
4.515.000 VND |
|
4.515.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo độ dầy ống Mitutoyo 395-254-30 (100mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo sâu điện tử Teclock DMD-210A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài Mitutoyo 104-140A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Insize 1376-150
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-148-10
1 x
3.060.000 VND
|
3.060.000 VND |
|
3.060.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH/EC/TDS/nhiệt độ HM Digital COM-300
1 x
2.770.000 VND
|
2.770.000 VND |
|
2.770.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp sơn phủ LaserLiner 082.150A
1 x
5.440.000 VND
|
5.440.000 VND |
|
5.440.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-141-10
1 x
1.486.000 VND
|
1.486.000 VND |
|
1.486.000 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất chênh lệch Testo 510i
1 x
4.240.000 VND
|
4.240.000 VND |
|
4.240.000 VND |
|
× |
|
Panme đo trong cơ khi Mitutoyo 145-189
1 x
5.030.000 VND
|
5.030.000 VND |
|
5.030.000 VND |
|
|