|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-173 (925mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo áp suất gas lạnhTesto 570-1 Set
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-170 (850mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Proskit NT-311
1 x
295.000 VND
|
295.000 VND |
|
295.000 VND |
|
× |
|
Panme đo bánh răng cơ khí Mitutoyo 123-112
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy dạng khung Riken RSL-1002 (100x100mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ HACCP Testo 108
1 x
3.180.000 VND
|
3.180.000 VND |
|
3.180.000 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy dạng thanh Riken RFL-1502 (150mm)
1 x
4.300.000 VND
|
4.300.000 VND |
|
4.300.000 VND |
|
× |
|
Panme đo bước răng cơ khí Mitutoyo 123-111
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-149
1 x
4.095.000 VND
|
4.095.000 VND |
|
4.095.000 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ Mitutoyo 523-141 (25mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo bước răng cơ khí Mitutoyo 123-105
1 x
3.270.000 VND
|
3.270.000 VND |
|
3.270.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-152
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 523-142 (50mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-140-10
1 x
1.150.000 VND
|
1.150.000 VND |
|
1.150.000 VND |
|
× |
|
Nivo cân máy dạng thanh Riken RFL-2002 (200mm)
1 x
5.290.000 VND
|
5.290.000 VND |
|
5.290.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-216
1 x
1.435.000 VND
|
1.435.000 VND |
|
1.435.000 VND |
|
|