|
× |
|
Găng tay cách điện trung thế Yotsugi YS-101-90-02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ ghi nhiệt độ, độ ẩm Uni-T UT330THC (USB type C)
1 x
830.000 VND
|
830.000 VND |
|
830.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện hạ thế Yotsugi YS-102-10-01
1 x
910.000 VND
|
910.000 VND |
|
910.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện hạ thế Yotsugi YS-102-04-00
1 x
700.000 VND
|
700.000 VND |
|
700.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện hạ thế Yotsugi YS-102-13-03
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện trung thế Yotsugi YS-101-21-01
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bao tay cách điện 17kV Yotsugi YS-101-31-03
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện hạ thế Yotsugi YS-102-01-00
1 x
700.000 VND
|
700.000 VND |
|
700.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện hạ thế Yotsugi YS-102-12-01
1 x
910.000 VND
|
910.000 VND |
|
910.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện trung thế Yotsugi YS-101-90-04
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện hạ thế Yotsugi YS-102-13-04
1 x
800.000 VND
|
800.000 VND |
|
800.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện hạ thế Yotsugi YS-102-11-01
1 x
910.000 VND
|
910.000 VND |
|
910.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện trung thế Yotsugi YS-101-22-01
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Testo 835 T1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo khoảng cách Mastech MS6408
1 x
1.540.000 VND
|
1.540.000 VND |
|
1.540.000 VND |
|
× |
|
Máy khuấy từ Hanna HI200M-2
1 x
2.505.000 VND
|
2.505.000 VND |
|
2.505.000 VND |
|
× |
|
Bơm định lượng Hanna BL10-2
1 x
5.830.000 VND
|
5.830.000 VND |
|
5.830.000 VND |
|
× |
|
Găng tay cách điện hạ thế Yotsugi YS-102-02-00
1 x
700.000 VND
|
700.000 VND |
|
700.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo nhiệt độ đâm xuyên Uni-T UT-T04 (600°C)
1 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén AIGOL NK-200
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT309A
1 x
1.280.000 VND
|
1.280.000 VND |
|
1.280.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT301D+
1 x
1.060.000 VND
|
1.060.000 VND |
|
1.060.000 VND |
|
|