|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-151
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cảm biến đo Clorua Hanna HI4107
1 x
29.160.000 VND
|
29.160.000 VND |
|
29.160.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-247-30 (100mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-242-30 (75mm/0.001mm)
1 x
3.626.000 VND
|
3.626.000 VND |
|
3.626.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH Trong Rượu Hanna HI981033
1 x
3.530.000 VND
|
3.530.000 VND |
|
3.530.000 VND |
|
× |
|
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-316
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo Chloride nước sạch Hanna HI753
1 x
1.650.000 VND
|
1.650.000 VND |
|
1.650.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 102-303
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-172 (900mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ vít nhiều đầu Proskit SD-9828
1 x
595.000 VND
|
595.000 VND |
|
595.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Clo (Cl-) Hanna HI97753C
1 x
13.880.000 VND
|
13.880.000 VND |
|
13.880.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-169 (825mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-165 (725mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo cao điện tử 300mm Mitutoyo 570-302
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo độ cao đồng hồ 1000 mm Mitutoyo 192-133
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ vít Proskit 1PK-9402
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm kẹp dòng AC Mastech MS2009C
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Panme đồng hồ đo ngoài Mitutoyo 510-123 (75mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy Đo Clo Dioxit Hanna HI97738C
1 x
13.880.000 VND
|
13.880.000 VND |
|
13.880.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH để bàn Mettler Toledo Five Easy Plus FP20
1 x
24.850.000 VND
|
24.850.000 VND |
|
24.850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH Hanna HI98107
1 x
1.445.000 VND
|
1.445.000 VND |
|
1.445.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-322
1 x
3.370.000 VND
|
3.370.000 VND |
|
3.370.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-714-20 (300mm/IP67/SPC)
1 x
8.055.000 VND
|
8.055.000 VND |
|
8.055.000 VND |
|
|