Hãng sản xuất: Pro’skit
Mã sản phẩm: PK-4046BM
Xuất xứ: Trung Quốc
Bảo hành: 12 tháng
Đặc điểm và danh sách sản phẩm có trong bộ dụng cụ điện & điện tử 48 chi tiết Pro’skit PK-4046BM
Đặc điểm:
Bộ công cụ sửa chữa điện tử với 49 chi tiết Pro’skit PK-4046BM
Hỗ trợ đáp ứng đầy đủ nhu cầu sửa chữa cho kỹ thuật
Vali chuyên dụng thiết kế chắc chắc cất giữ tất cả công cụ , dễ dàng bảo quản, di chuyển đi lại.
Điện áp: 220V AC
Kích thước: 458 x 330 x 150 mm (O.D)
Plug (phích cắm): B
Danh sách sản phẩm trong bộ:
| STT | Mã sản phẩm | Chi tiết sản phẩm |
| 1 | 1PK-051DS | Kềm đầu bằng đa năng 205 mm |
| 2 | 1PK-067DS | Kềm cắt 165 mm |
| 3 | 1PK-709DS | Kềm mũi dài 165 mm |
| 4 | 8PK-3161 | Kềm tuốt đa năng 7 in 1 (AWG 18/ 16/ 14/ 12/ 10) |
| 5 | 8PK-SD016 | Bộ khẩu, tuýp vặn ¼” (23 chi tiết) |
| 6 | 9DP-S001 | Ống thiếc hàn 63% |
| 7 | 9MS-001 | Băng keo điện PVC |
| 8 | 9SD-201A | Vít đầu dẹp (3.0 x 75mm) (cán cầm mềm) |
| 9 | 9SD-201B | Vít đầu bake (#0 x 75mm) (cán cầm mềm) |
| 10 | 9SD-202A | Vít đầu dẹp (5.0 x 75mm) (cán cầm mềm) |
| 11 | 9SD-202B | Vít đầu bake (#1 x 75mm) (cán cầm mềm) |
| 12 | 9SD-207A | Vít đầu dẹp (6.0 x 100mm) (cán cầm mềm) |
| 13 | 9SD-207B | Vít đầu bake (#2 x 100mm) (cán cầm mềm) |
| 14 | 9SD-214B | Vít đầu bake (#2 x 200mm) (cán cầm mềm) |
| 15 | 9SD-220A | Vít đầu dẹp (6.0 x 40 mm) (cán cầm mềm) |
| 16 | 9SD-220B | Vít đầu bake (#2 x 40 mm) (cán cầm mềm) |
| 17 | 9SD-222A | Vít đầu dẹp (8.0 x 150 mm) (cán cầm mềm) |
| 18 | 9SD-222B | Vít đầu bake (#3 x 150 mm) (cán cầm mềm) |
| 19 | DK-2040 | Thước kéo 10FT/3m |
| 20 | HW-010 | Mỏ lết điều chỉnh hàm 10” |
| 21 | HW-229BL | Bộ lục giác 9 cây (1.5/2/2.5/3/4/5/6/8/10mm) |
| 22 | HW-6514B | Bộ cờ lê 14 cây (đầu mở/ đầu tròng) hệ mm |
| 23 | MS-323 | Dụng cụ gắp đồ từ tính , tay kéo dài (178 – 582mm) |
| 24 | MT-1707 | Đồng hồ vạn năng điện tử (True RMS) |
| 25 | NT-309 | Bút kiểm tra điện cảm ứng |
| 26 | PD-2606 | Búa vuốt 16oz 330mm |
| 27 | PM-736 | Kềm mũi dài 132 mm |
| 28 | PM-737 | Kềm cắt 109 mm |
| 29 | PN-P010N | Kềm trượt mỏ quạ 10” (254mm) |
| 30 | SI-129B-60 | Mỏ hàn 60W 220V |
| 31 | SR-336 | Kéo đa năng (3 chức năng) |
| 32 | SW-201 | Cưa cầm tay 390mm |
| 33 | 9PK-1900N-TP | Pallet trên lắp công cụ |
| 34 | 9PK-4046-P | Pallet dưới lắp công cụ |
| 35 | TC-756 | Vali khung nhôm |


Máy chuẩn độ điện thế tự động Hanna HI932C1-02
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-252-30
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-247-30 (100mm)
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-256-30
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-332-30
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-245-30
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-235-30
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-240-30
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-237-30
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-246-30
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT309A
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1651
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT302C+
Camera nhiệt độ Uni-T UTi712S (7.3mrad)
Camera đo nhiệt độ Testo 882 (550°C, 1.1mrad)
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT123
Thước cặp cơ khí một mỏ Mitutoyo 160-155
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-320
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT60S
Ampe kìm AC/DC Mastech M9912
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-122
Ampe kìm kẹp dòng AC Mastech MS2025A
Ampe kìm đo công suất Mastech MS2203
Máy đo điện áp và tính liên tục Uni-T UT18D
Bút đo pH trong thủy canh Hanna HI98115
Máy đo điện áp và tính liên tục Uni-T UT18E
Ampe kìm AC mở rộng Mastech MS3302
Máy đo nồng độ cồn hơi thở Sentech AL1100F
Ampe kìm AC/DC UNI-T UT207B (1000A/1000V)
Máy đo nồng độ cồn hơi thở Sentech AL8800BT
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC Mastech MS2138
Máy đo lực kéo nén AIGOL NK-30
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT89XD
Ampe kìm kẹp dòng AC Mastech MS2033A
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-153-30
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-165
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC Uni-T UT203R (400A/600V)
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT61E+(đo biến tần)
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-175
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-151-30
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-722-20 (200mm/IP67/SPC)
Máy đo độ rung Wintact WT63B
Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko PosiTector 6000 F1
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-735-20
Đồng hồ vạn năng Mastech MAS838
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-732-20 (150mm/IP67)
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-166
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-721-20 (150mm/IP67/SPC)
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AF4915ZT
Đầu đo độ dày lớp phủ trên bê tông Defelsko PRB200D
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-817
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT211
Camera nội soi công nghiệp Wintact WT681
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-T UT343D
Đồng hồ vạn năng bỏ túi Uni-T UT120A
Máy đo độ dày lớp phủ trên bê tông Defelsko Positector 200C3
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-736-20
Đầu mỏ hàn Proskit 9SC-116-3C
