|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-333-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy Đo pH Và Đa Chỉ Tiêu Hanna HI83305-02
1 x
19.185.000 VND
|
19.185.000 VND |
|
19.185.000 VND |
|
× |
|
Máy phân tích dinh dưỡng trong dung dịch Hanna HI83325-02
1 x
24.815.000 VND
|
24.815.000 VND |
|
24.815.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-255-30
1 x
7.830.000 VND
|
7.830.000 VND |
|
7.830.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-240-30 (25mm)
2 x
2.300.000 VND
|
2.300.000 VND |
|
4.600.000 VND |
|
× |
|
Bộ khoá hoa thị Proskit HW-121L
1 x
195.000 VND
|
195.000 VND |
|
195.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH, nhiệt độ Hanna HI98128
1 x
3.485.000 VND
|
3.485.000 VND |
|
3.485.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện Formaldehyde HCHO Gastec 91LL
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Máy Đo pH/EC/TDS/NaCl/DO/Nhiệt Độ Hanna HI98199
1 x
3.720.000 VND
|
3.720.000 VND |
|
3.720.000 VND |
|
× |
|
Máy Đo Đa Chỉ Tiêu Trong Thủy Sản Hanna HI83303-02
1 x
19.190.000 VND
|
19.190.000 VND |
|
19.190.000 VND |
|
× |
|
Máy đo EC/TDS/Nhiệt độ cầm tay Hanna HI99301
1 x
6.560.000 VND
|
6.560.000 VND |
|
6.560.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-234-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy chuẩn độ SO2 cho rượu Hanna HI84500-02
1 x
19.800.000 VND
|
19.800.000 VND |
|
19.800.000 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng dò Ior Kyoritsu 8177
1 x
7.027.000 VND
|
7.027.000 VND |
|
7.027.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-236-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AM2111
1 x
2.437.000 VND
|
2.437.000 VND |
|
2.437.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-237-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-251-30
1 x
6.720.000 VND
|
6.720.000 VND |
|
6.720.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH để bàn Hanna HI2002-02
1 x
13.830.000 VND
|
13.830.000 VND |
|
13.830.000 VND |
|
× |
|
Chất tiếp âm cho máy đo độ dày siêu âm CMTFast CMT9931
1 x
250.000 VND
|
250.000 VND |
|
250.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-334-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-342-30
1 x
4.105.000 VND
|
4.105.000 VND |
|
4.105.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng bỏ túi Mastech M838
1 x
416.000 VND
|
416.000 VND |
|
416.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo độ dày lớp phủ Defelsko PRBF0S
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò nhiệt độ tiếp xúc Hanna HI7662
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT300A+(400°C)
1 x
300.000 VND
|
300.000 VND |
|
300.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-256-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Dây can nhiệt Uni-T UT-T12 (800°C)
1 x
115.000 VND
|
115.000 VND |
|
115.000 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu hồ bơi Hanna HI83326-02
1 x
21.995.000 VND
|
21.995.000 VND |
|
21.995.000 VND |
|
× |
|
Roăng cao su cho máy chuẩn độ Hanna HI900540
1 x
1.640.000 VND
|
1.640.000 VND |
|
1.640.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng bỏ túi Mastech M320
1 x
416.000 VND
|
416.000 VND |
|
416.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí đầu nhọn Mitutoyo 112-156
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-235-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ khí CO TES 1372
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-254-30
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo độ dày vật liệu Mitutoyo 7321A
1 x
1.725.000 VND
|
1.725.000 VND |
|
1.725.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-331-30
1 x
3.900.000 VND
|
3.900.000 VND |
|
3.900.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH và đa chỉ tiêu trong nước Hanna HI83300-02
1 x
35.130.000 VND
|
35.130.000 VND |
|
35.130.000 VND |
|
× |
|
Nhiệt Kế Chữ T Hanna HI145-00
1 x
1.620.000 VND
|
1.620.000 VND |
|
1.620.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Amoni nước mặn Hanna HI784
1 x
2.025.000 VND
|
2.025.000 VND |
|
2.025.000 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển DO - Oxy hòa tan Hanna HI8410
1 x
22.295.000 VND
|
22.295.000 VND |
|
22.295.000 VND |
|
× |
|
Bộ lục giác 30 cây Proskit 8PK-027
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo độ đục Tes TES-1386U
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo mùi TES 1385A
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-242-30 (75mm/0.001mm)
1 x
3.626.000 VND
|
3.626.000 VND |
|
3.626.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-330-30
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ, độ ẩm TES-1361C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu nước Hanna HI98194/10
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò máy đo độ dầy siêu âm Uni-T UT345A-P
1 x
1.050.000 VND
|
1.050.000 VND |
|
1.050.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-252-30
1 x
7.120.000 VND
|
7.120.000 VND |
|
7.120.000 VND |
|
× |
|
Điện cực đo PH online Hanna HI6100205
1 x
7.510.000 VND
|
7.510.000 VND |
|
7.510.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-343-30
1 x
4.490.000 VND
|
4.490.000 VND |
|
4.490.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-335-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tiếp xúc LaserLiner 082.035A
1 x
2.550.000 VND
|
2.550.000 VND |
|
2.550.000 VND |
|
× |
|
Bộ lục giác 9 cây Proskit HW-229B
1 x
165.000 VND
|
165.000 VND |
|
165.000 VND |
|
× |
|
Máy đo PH/ORP/EC/Áp suất/Nhiệt độ Hanna HI98195/40
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ lục giác nhỏ 7 cây Proskit 8PK-022
1 x
70.000 VND
|
70.000 VND |
|
70.000 VND |
|
× |
|
Bộ dụng cụ đo đa chỉ tiêu Hanna HI3817BP
1 x
14.010.000 VND
|
14.010.000 VND |
|
14.010.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ thực phẩm Testo 104
1 x
2.850.000 VND
|
2.850.000 VND |
|
2.850.000 VND |
|
|