|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Laseliner 082.038A (365°C)
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ tủ lạnh Hanna HI147-00
1 x
1.835.000 VND
|
1.835.000 VND |
|
1.835.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ mềm trên bê tông Defelsko 200D3
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cảm biến đo độ dẫn EC Hanna HI7698194-3
1 x
6.600.000 VND
|
6.600.000 VND |
|
6.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1850 (200 đến 1850℃)
1 x
4.382.000 VND
|
4.382.000 VND |
|
4.382.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo bánh răng Mitutoyo 324-251-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ 300mm Mitutoyo 530-124
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT303D+
1 x
2.320.000 VND
|
2.320.000 VND |
|
2.320.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò AC Mastech MS2016A
1 x
2.580.000 VND
|
2.580.000 VND |
|
2.580.000 VND |
|
× |
|
Thiết bị chuẩn độ Karl Fischer Hanna HI933-02
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh Formaldehyde HCHO Gastec 91
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Hydrogen chloride HCl Gastec 14R
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ cá tươi Hanna HI151-2
1 x
1.010.000 VND
|
1.010.000 VND |
|
1.010.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo293-587
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Camera nhiệt độ Uni-T UTi712S (7.3mrad)
1 x
3.060.000 VND
|
3.060.000 VND |
|
3.060.000 VND |
|
× |
|
Panme đo rãnh cơ khí Mitutoyo 122-101
1 x
2.985.000 VND
|
2.985.000 VND |
|
2.985.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-153-30
2 x
6.967.000 VND
|
6.967.000 VND |
|
13.934.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dẫn EC cầm tay Hanna HI8733
1 x
14.170.000 VND
|
14.170.000 VND |
|
14.170.000 VND |
|
× |
|
Máy đo Clo, Axit Cyanuric, pH Hanna HI97725
1 x
8.995.000 VND
|
8.995.000 VND |
|
8.995.000 VND |
|
× |
|
Nhiệt Kế Chữ T Hanna HI145-00
1 x
1.620.000 VND
|
1.620.000 VND |
|
1.620.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-312
2 x
600.000 VND
|
600.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM550
2 x
600.000 VND
|
600.000 VND |
|
1.200.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm Uni-T UT331+
1 x
960.000 VND
|
960.000 VND |
|
960.000 VND |
|
× |
|
Máy đo khí CO Tes 1372R
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo pH nước sạch Hanna HI98103
1 x
1.145.000 VND
|
1.145.000 VND |
|
1.145.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT300S (400°C)
1 x
290.000 VND
|
290.000 VND |
|
290.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-401-10E
2 x
1.860.000 VND
|
1.860.000 VND |
|
3.720.000 VND |
|
× |
|
Đầu đo độ dày lớp phủ trên bê tông Defelsko PRB200D
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu nước Hanna HI98194/20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Điện cực đo PH Hanna HI1332B
1 x
3.140.000 VND
|
3.140.000 VND |
|
3.140.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT300A+(400°C)
1 x
300.000 VND
|
300.000 VND |
|
300.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò RCD (ELCB) Uni-T UT582+
1 x
2.430.000 VND
|
2.430.000 VND |
|
2.430.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-444-10E
1 x
2.405.000 VND
|
2.405.000 VND |
|
2.405.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén AIGOL NK-300
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 150mm Mitutoyo 530-104
1 x
625.000 VND
|
625.000 VND |
|
625.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so chân gập đầu Ruby Mitutoyo 513-475-10E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT305A+ (1850°C)
1 x
5.320.000 VND
|
5.320.000 VND |
|
5.320.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-474-10E
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Laseliner 082.043A (1500°C)
1 x
7.000.000 VND
|
7.000.000 VND |
|
7.000.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-752-20
1 x
3.005.000 VND
|
3.005.000 VND |
|
3.005.000 VND |
|
× |
|
Bút đo độ mặn Hanna HI98203
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kìm cắt Proskit 1PK-037S
1 x
95.000 VND
|
95.000 VND |
|
95.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ thực phẩm kiểu K Hanna HI935001
2 x
2.980.000 VND
|
2.980.000 VND |
|
5.960.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Uni-T UT343E (2000μm)
1 x
3.350.000 VND
|
3.350.000 VND |
|
3.350.000 VND |
|
× |
|
Kìm cắt Proskit PM-806B
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm kẹp dòng tải Kyoritsu 8123
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-322
1 x
3.370.000 VND
|
3.370.000 VND |
|
3.370.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 340-525 (900mm)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy hiện sóng số Uni-T UPO3502E
1 x
53.680.000 VND
|
53.680.000 VND |
|
53.680.000 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Chlorine Cl2 Gastec 8HH
1 x
980.000 VND
|
980.000 VND |
|
980.000 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-245-30
1 x
3.178.000 VND
|
3.178.000 VND |
|
3.178.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so chân gập Mitutoyo 513-405-10T
1 x
2.160.000 VND
|
2.160.000 VND |
|
2.160.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ 300mm Mitutoyo 530-109
2 x
2.110.000 VND
|
2.110.000 VND |
|
4.220.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ cứng Sắt, Clo, pH Hanna HI97745C
1 x
14.750.000 VND
|
14.750.000 VND |
|
14.750.000 VND |
|
× |
|
Kìm cắt Proskit 1PK-5101-CE
1 x
220.000 VND
|
220.000 VND |
|
220.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-332-30
1 x
4.777.000 VND
|
4.777.000 VND |
|
4.777.000 VND |
|
× |
|
Máy phát xung Uni-T UTG932E (30MHz/2 kênh)
1 x
4.479.000 VND
|
4.479.000 VND |
|
4.479.000 VND |
|
× |
|
Máy Đo Sắt Và Độ Cứng Tổng Hanna HI97741
1 x
8.085.000 VND
|
8.085.000 VND |
|
8.085.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo, lực nén ALGOL HF-5
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Cảm biến PH thay thế của bút đo PH-200 HM Digital SP-P2
1 x
770.000 VND
|
770.000 VND |
|
770.000 VND |
|
× |
|
Máy đo mùi TES-1385S
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò AC Uni-T UT251C
1 x
2.700.000 VND
|
2.700.000 VND |
|
2.700.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH hồ bơi Checker Hanna HI779
1 x
1.780.000 VND
|
1.780.000 VND |
|
1.780.000 VND |
|
× |
|
Máy dò khí gas lạnh rò rỉ Elitech LD-200
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-321
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước đo độ cao đồng hồ 1000 mm Mitutoyo 192-133
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-738-20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm kẹp dòng tải Kyoritsu 8126
1 x
7.008.000 VND
|
7.008.000 VND |
|
7.008.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-336-30
1 x
4.380.000 VND
|
4.380.000 VND |
|
4.380.000 VND |
|
× |
|
Kính hiển vi điện tử Dino-Lite AF4113-EUT
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-736-20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-T UT306C
2 x
310.000 VND
|
310.000 VND |
|
620.000 VND |
|
× |
|
Máy đo đa chỉ tiêu nước Hanna HI98197
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ Mitutoyo 530-101
1 x
655.000 VND
|
655.000 VND |
|
655.000 VND |
|
× |
|
Bút đo nhiệt độ Hanna HI98501
1 x
1.300.000 VND
|
1.300.000 VND |
|
1.300.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo màng mỏng 20mm Mitutoyo 7323A
1 x
2.190.000 VND
|
2.190.000 VND |
|
2.190.000 VND |
|
× |
|
Dung dịch chuẩn pH10.01 Hanna HI7010L
1 x
460.000 VND
|
460.000 VND |
|
460.000 VND |
|
× |
|
Súng đo nhiệt độ hồng ngoại Mastech MS6522A
2 x
727.000 VND
|
727.000 VND |
|
1.454.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ thực phẩm kiểu T Hanna HI935004
1 x
3.005.000 VND
|
3.005.000 VND |
|
3.005.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-732-20 (150mm/IP67)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo oxy hòa tan Smartsensor AR8210
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Kính lúp cầm tay có đèn Proskit 8PK-MA007
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu dò máy đo độ dầy siêu âm Uni-T UT345A-P
1 x
1.050.000 VND
|
1.050.000 VND |
|
1.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH cầm tay Hanna HI991001
1 x
11.440.000 VND
|
11.440.000 VND |
|
11.440.000 VND |
|
× |
|
Thuốc Thử Niken Thang Thấp Hanna HI93740-01
1 x
6.100.000 VND
|
6.100.000 VND |
|
6.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ trên thép Defelsko F0S1
1 x
23.500.000 VND
|
23.500.000 VND |
|
23.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Uni-t UT305C+ (2200°C/55:1)
1 x
6.450.000 VND
|
6.450.000 VND |
|
6.450.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-706-20 (150mm/IP67)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ nhỏ Mitutoyo 526-101
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đầu đo nhiệt độ Kyoritsu 8216
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-584
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
|