|
× |
|
Ampe kìm kẹp dòng AC Uni-T UT202F (600A)
1 x
530.000 VND
|
530.000 VND |
|
530.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-335-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Mastech MS820L
1 x
266.000 VND
|
266.000 VND |
|
266.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH Hanna HI98107
1 x
1.445.000 VND
|
1.445.000 VND |
|
1.445.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3122B
1 x
13.781.600 VND
|
13.781.600 VND |
|
13.781.600 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2431
1 x
7.008.500 VND
|
7.008.500 VND |
|
7.008.500 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-231-30
1 x
3.483.000 VND
|
3.483.000 VND |
|
3.483.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm kẹp dòng tải Kyoritsu 8126
1 x
7.169.000 VND
|
7.169.000 VND |
|
7.169.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Mastech MS2128
1 x
2.040.000 VND
|
2.040.000 VND |
|
2.040.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-342-30
1 x
4.105.000 VND
|
4.105.000 VND |
|
4.105.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ so điện tử Mitutoyo 543-781-10
1 x
2.150.000 VND
|
2.150.000 VND |
|
2.150.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống có bộ đếm Mitutoyo 295-215
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm tích hợp máy in TES-1362
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT123
1 x
280.000 VND
|
280.000 VND |
|
280.000 VND |
|
× |
|
Dây hút chì Proskit DP-033D (3.0 mm)
1 x
70.000 VND
|
70.000 VND |
|
70.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2413R
1 x
12.711.600 VND
|
12.711.600 VND |
|
12.711.600 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ Mitutoyo 530-501 (600mm)
1 x
6.375.000 VND
|
6.375.000 VND |
|
6.375.000 VND |
|
× |
|
Que đo máy hiện sóng Uni-T UT-P05
1 x
360.000 VND
|
360.000 VND |
|
360.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm, nhiệt độ Benetech GM1362
1 x
525.000 VND
|
525.000 VND |
|
525.000 VND |
|
× |
|
Panme thay đầu đo đa năng Mitutoyo 116-102
1 x
4.655.000 VND
|
4.655.000 VND |
|
4.655.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Proskit NT-316
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo ghi nhiệt độ, độ ẩm TES-1361C
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở thấp để bàn Uni-T UT3513
1 x
8.430.000 VND
|
8.430.000 VND |
|
8.430.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-254-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3121B
1 x
12.604.600 VND
|
12.604.600 VND |
|
12.604.600 VND |
|
|