|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-169
1 x
7.480.000 VND
|
7.480.000 VND |
|
7.480.000 VND |
|
× |
|
Đầu hàn thay thế Proskit 9SI-B166-T
1 x
95.000 VND
|
95.000 VND |
|
95.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Mastech MS5203
1 x
4.310.000 VND
|
4.310.000 VND |
|
4.310.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng điện tử Mastech MAS830L
1 x
427.000 VND
|
427.000 VND |
|
427.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-716-20 (150mm/IP67/SPC)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm cầm tay Wintact WT83B
1 x
689.000 VND
|
689.000 VND |
|
689.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT200A
1 x
500.000 VND
|
500.000 VND |
|
500.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-152-30
1 x
3.050.000 VND
|
3.050.000 VND |
|
3.050.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3025A
1 x
13.640.000 VND
|
13.640.000 VND |
|
13.640.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-768-20
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-825
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-172
1 x
9.520.000 VND
|
9.520.000 VND |
|
9.520.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-734-20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ampe kìm AC/DC Mastech MS2160
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy dò phát hiện khí cháy Mastech MS6310
1 x
1.350.000 VND
|
1.350.000 VND |
|
1.350.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-150-30
1 x
2.600.000 VND
|
2.600.000 VND |
|
2.600.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo, lực nén AIGOL AN-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Mastech MAS830B
1 x
390.000 VND
|
390.000 VND |
|
390.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-735-20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng bỏ túi Uni-T UT120B
1 x
400.000 VND
|
400.000 VND |
|
400.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng bỏ túi Mastech M838
1 x
416.000 VND
|
416.000 VND |
|
416.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-162
1 x
6.635.000 VND
|
6.635.000 VND |
|
6.635.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-724-20 (200mm/IP67/SPC)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-151-30
1 x
2.665.000 VND
|
2.665.000 VND |
|
2.665.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ dày lớp phủ Wintact WT210
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-762-20
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ, độ ẩm cầm tay Wintact WT83
1 x
850.000 VND
|
850.000 VND |
|
850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn hơi thở Sentech AL2500
1 x
1.600.000 VND
|
1.600.000 VND |
|
1.600.000 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 295-115
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ vít nhiều đầu Proskit SD-9828
1 x
595.000 VND
|
595.000 VND |
|
595.000 VND |
|
× |
|
Máy đo độ ẩm và nhiệt độ HTi HT-350
1 x
1.100.000 VND
|
1.100.000 VND |
|
1.100.000 VND |
|
× |
|
Máy đo nồng độ cồn hơi thở Sentech ALC-1
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-703-20 (200mm/IP67)
1 x
3.285.000 VND
|
3.285.000 VND |
|
3.285.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT60BT (Bluetooth)
1 x
710.000 VND
|
710.000 VND |
|
710.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-146-10
1 x
2.710.000 VND
|
2.710.000 VND |
|
2.710.000 VND |
|
× |
|
Kìm cắt cáp điện Proskit 8PK-A203
1 x
285.000 VND
|
285.000 VND |
|
285.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài cơ khí Mitutoyo 103-164 (700)
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo độ dày thành ống Mitutoyo 115-116
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo nhiệt độ, độ ẩm Uni-T A12T
1 x
230.000 VND
|
230.000 VND |
|
230.000 VND |
|
× |
|
Kìm cắt linh kiện Proskit PM-251
1 x
180.000 VND
|
180.000 VND |
|
180.000 VND |
|
× |
|
Đầu mỏ hàn Proskit 5SI-216-N-3.2D
1 x
95.000 VND
|
95.000 VND |
|
95.000 VND |
|
|