|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-342-30
1 x
3.420.000 VND
|
3.420.000 VND |
|
3.420.000 VND |
|
× |
|
Kìm kẹp dòng rò và dòng tải Kyoritsu 8146
1 x
4.233.000 VND
|
4.233.000 VND |
|
4.233.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-176
1 x
11.913.000 VND
|
11.913.000 VND |
|
11.913.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò AC Mastech MS2016A
1 x
2.580.000 VND
|
2.580.000 VND |
|
2.580.000 VND |
|
× |
|
Máy kiểm tra dòng rò RCD Kyoritsu 5406A
1 x
7.310.000 VND
|
7.310.000 VND |
|
7.310.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-180
1 x
15.722.500 VND
|
15.722.500 VND |
|
15.722.500 VND |
|
× |
|
Kìm mềm kẹp dòng Kyoritsu 8130
1 x
8.438.000 VND
|
8.438.000 VND |
|
8.438.000 VND |
|
× |
|
Ampe kìm đo dòng rò Kyoritsu 2433
1 x
8.190.000 VND
|
8.190.000 VND |
|
8.190.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chân cơ khí Mitutoyo 368-164
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Benetech GM1850 (200 đến 1850℃)
1 x
4.382.000 VND
|
4.382.000 VND |
|
4.382.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-807
1 x
9.889.500 VND
|
9.889.500 VND |
|
9.889.500 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-816
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-162
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-174
1 x
10.355.000 VND
|
10.355.000 VND |
|
10.355.000 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ Mitutoyo 511-827
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo lỗ 3 chấu cơ khí Mitutoyo 368-163
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Bộ điều khiển pH HM Digital PPH-1000
1 x
10.600.000 VND
|
10.600.000 VND |
|
10.600.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH, nhiệt độ Hanna HI98127
1 x
2.860.000 VND
|
2.860.000 VND |
|
2.860.000 VND |
|
× |
|
Bút đo pH HM Digital PH-200
1 x
1.500.000 VND
|
1.500.000 VND |
|
1.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo pH/EC/TDS/nhiệt độ cầm tay HM Digital HM-200PK
1 x
4.500.000 VND
|
4.500.000 VND |
|
4.500.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí 150mm Mitutoyo 530-104
1 x
598.500 VND
|
598.500 VND |
|
598.500 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-502
2 x
10.735.000 VND
|
10.735.000 VND |
|
21.470.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ Mitutoyo 530-101
1 x
617.500 VND
|
617.500 VND |
|
617.500 VND |
|
× |
|
Máy đo khí CO2 để bàn LaserLiner 082.427A
1 x
2.500.000 VND
|
2.500.000 VND |
|
2.500.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo nén AIGU ZP-5
2 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Ống phát hiện nhanh khí Nitrogen Oxides NO và NO2 Gastec 10
1 x
940.000 VND
|
940.000 VND |
|
940.000 VND |
|
× |
|
Máy đo TVOC cầm tay TES-1385T
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí một mỏ Mitutoyo 160-128
1 x
6.175.000 VND
|
6.175.000 VND |
|
6.175.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ Mitutoyo 530-501 (600mm)
1 x
5.785.500 VND
|
5.785.500 VND |
|
5.785.500 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng Uni-T UT61E+(đo biến tần)
1 x
1.970.000 VND
|
1.970.000 VND |
|
1.970.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng bỏ túi Mastech M300
1 x
350.000 VND
|
350.000 VND |
|
350.000 VND |
|
× |
|
Nhiệt kế cảm biến nhúng chìm Hanna HI98539
1 x
2.200.000 VND
|
2.200.000 VND |
|
2.200.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ 200mm Mitutoyo 530-108
1 x
859.750 VND
|
859.750 VND |
|
859.750 VND |
|
× |
|
Đồng hồ vạn năng kỹ thuật số Mastech MAS830
1 x
405.000 VND
|
405.000 VND |
|
405.000 VND |
|
× |
|
Máy đo lực kéo, lực nén AIGOL AN-500
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo nhiệt độ thực phẩm kiểu K Hanna HI935001
1 x
2.695.000 VND
|
2.695.000 VND |
|
2.695.000 VND |
|
|