|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-252-30
1 x
7.120.000 VND
|
7.120.000 VND |
|
7.120.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3165
2 x
3.170.000 VND
|
3.170.000 VND |
|
6.340.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-351-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme điện tử đo ngoài Mitutoyo 293-242-30 (75mm/0.001mm)
1 x
3.626.000 VND
|
3.626.000 VND |
|
3.626.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-255-30
1 x
7.830.000 VND
|
7.830.000 VND |
|
7.830.000 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-257-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-342-30
1 x
4.105.000 VND
|
4.105.000 VND |
|
4.105.000 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 160-104
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-335
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo 293-352-30
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Mastech MS5208
1 x
5.000.000 VND
|
5.000.000 VND |
|
5.000.000 VND |
|
× |
|
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-T UT501A
1 x
1.320.000 VND
|
1.320.000 VND |
|
1.320.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3022A
1 x
7.850.000 VND
|
7.850.000 VND |
|
7.850.000 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3123A
1 x
15.500.000 VND
|
15.500.000 VND |
|
15.500.000 VND |
|
× |
|
Dây đeo vai cho máy đo Kyoritsu 9121
1 x
0 VND
|
0 VND |
|
0 VND |
|
× |
|
Máy đo điện trở cách điện Kyoritsu 3005A
1 x
6.690.000 VND
|
6.690.000 VND |
|
6.690.000 VND |
|
|