Hãng sản xuất: Hanna
Model: HI96814
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 12 tháng
Thang đo
– 0 to 50% Brix;
– 0-230° Oechsle;
– 0-42° KMW;
– 0 to 80°C (32 to 176°F)
Độ phân giải
– 0.1% Brix;
– 1° Oechsle;
– 0.1° KMW;
– 0.1°C (0.1°F)
Độ chính xác
– ±0.2% Brix;
– 1° Oechsle;
– ±0.2° KMW;
– ±0.3 °C (±0.5 °F)
Bù nhiệt độ: tự động từ 10 và 40°C (50 to 104°F)
Thời gian đo: khoảng 1.5 giây
Kích thước mẫu nhỏ nhất: 100 μL
Nguồn sáng: LED vàng
Khoang chứa mẫu: vòng thép không gỉ và lăng kính thủy tinh
Tự động tắt: sau 3 phút không sử dụng
Vỏ: IP65
Pin: 9V
Kích thước: 192 x 102 x 67 mm
Khối lượng: 420 g
Bảo hành: 12 tháng
Cung cấp gồm:
– Máy đo HI96814
– Pin (trong máy)
– Hướng dẫn sử dụng
– Chứng chỉ chất lượng máy
– Phiếu bảo hành
– Hộp đựng máy.
Đặc điểm nổi bật:
– Đo hàm lượng đường (% Brix,°Oe và °KMW) trong rượu, mứt và nước ép
– Độ chính xác ± 0.2% Brix, ± 1°Oe và ± 0.2°KMW
– Giá trị đo được tự động bù nhiệt độ theo tiêu chuẩn ICUMSA Methods Book
– Dễ sử dụng, đo nhanh chóng và chính xác chỉ trong 1.5 giây
– Kích thước mẫu nhỏ chỉ cần 2 giọt dung dịch (100 μl)
– Vòng thép không gỉ với lăng kính quang cao cấp làm bằng thủy tinh đá lửa


Cổng Kết Nối Điện Hanna HI7164
Đầu gắn cảm biến mực nước Hanna HI7874
Bộ kiểm soát độ dẫn EC Hanna BL983320-2
Bộ điều khiển TDS Hanna BL983329-1
Máy đo điện trở đất Kyoritsu 4105AH
Bộ điều khiển EC Hanna BL983320-1
Ampe kìm đo điện trở đất TES PROVA-5601
Máy đo oxy hóa khử ORP Milwaukee MW500
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-702-20 (150mm/IP67)
Bộ dụng cụ đo độ cứng tổng nước Hanna HI3890
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-707-20 (200mm/IP67)
Bộ dụng cụ đo độ cứng nước Hanna HI3842
Găng tay cách điện 26.5 kV Yotsugi YS-101-32-04
Máy đo độ dày lớp phủ Smart Sensor AR932
Ampe kìm kẹp dòng AC Kyoritsu 2200
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-150-30
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-733-20 (150mm, IP67)
Máy dò khí cháy rò rỉ Benetech GM8800A
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GT280FNF
Bộ điều khiển TDS Hanna BL983319-2
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-731-20 (150mm/0.01mm)
Ampe kìm kẹp dòng AC Uni-T 2117R
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-717-20 (200mm/IP67/SPC)
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-723-20 (150mm/IP67/SPC)
Máy đo khí CO2 để bàn Benetech GM8802
Máy đo độ rung động cơ Uni-T UT315A
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-732-20 (150mm/IP67)
Máy đo độ ẩm da Aqua-Boy LMIII
Bộ chuyển đổi cho EVSE Kyoritsu 8602
Ampe kìm kẹp dòng AC Mastech MS2001F
Máy đo, ghi dữ liệu ánh sáng Uni-T UT382
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC Uni-T UT203R (400A/600V)
Máy đo Nitrite trong thủy sản Hanna HI764
Máy hiện sóng số Uni-T UPO3352E
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-754-20
Bộ khóa vặn 2 đầu Proskit HW-6514B
Máy phân tích công suất Kyoritsu 6315-04
Máy đo độ dày lớp phủ Benetech GM210
Máy đo độ rung cầm tay Smarsensor AS63B
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-122
Bộ vít Proskit 8PK-SD010
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-753-20 (200mm,IP67)
Kìm cắt Proskit PM-396K
Dây đo máy đo điện trở đất Kyoritsu 7095A
Bộ vít Proskit SD-9701M
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-752-20
Kìm mềm kẹp dòng Kyoritsu 8133-03
Tay dò kim loại CEIA PD140E
Camera nhiệt độ Uni-T UTi730E
Ampe kìm AC/DC mở rộng Mastech MS3300
Máy đo phân tích công suất Kyoritsu 6305-00
Máy đo độ dày lớp phủ trên bê tông Defelsko 200C1
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-151-30
Máy đo độ cứng kim loại Uni-T UT347A
Ampe kìm AC Mastech M266C
Bộ vít Proskit SD-9313
Thiết bị đo điện trở đất Kyoritsu 4300
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-762-20
Máy đo ánh sáng Mastech MS6612D
Máy đo độ dày lớp sơn phủ LaserLiner 082.150A
Máy đo cường độ ánh sáng Smartsensor ST9620
Máy đo khoảng cách 600m Uni-T LM600A
Đầu dò máy đo độ dầy siêu âm Uni-T UT345A-P
