Hãng sản xuất: Hanna
Model: HI935012
Xuất xứ: Rô-ma-ni
Bảo hành: 12 tháng cho máy và 06 tháng cho điện cực
Thang đo
_ -20.0 đến 120.0 °C
_ -4.0 đến 248.0°F
Độ phân giải
– 0.1°C
– 0.1°F
Độ chính xác máy đo @23.0°C±5°C
– ±0.1°C (-20.0 đến 120.0 °C )
– ±0.2°F (-4.0 đến 248.0°F )
Độ chính xác đầu dò (FC762N2)
– ±0.3°C (-10.0 đến 80.0 °C )
– ±0.5°F (14 đến 176 °F )
-±0.7 °C/±1.3°F (thang đo còn lại)
Tự động tắt: Tùy chọn: 8 phút, 60 phút hoặc tắt
Pin: 3 pin 1.5V AAA / 4500 giờ sử dụng liên tục
Môi trường: -20 to 50°C (-4 to 122°F);
– Giới hạn: -30 đến 50°C (-22 đến 122°F)
– Nhiệt độ bảo quản và vận chuyển: -40 đến 70°C/-40 đến 158°F)
– RH max 100%
Kích thước: 140 x 57 x 28 mm
Khối lượng: 175 g
Bảo vệ: IP65
Cung cấp bao gồm
– Máy đo HI935012
– Đầu dò FC762N2 với cảm biến thép không gỉ dài 1m
– Pin (trong máy)
– Hướng dẫn sử dụng.
– Phiếu bảo hành.
Đặc điểm nổi bật
– Thang đo từ -20.0 đến 120.0°C
– CAL CheckTM tự hiệu chuẩn máy khi khởi động.
– Đầu dò rời có thể thay đổi (Cổng tròn)
– Độ chính xác ±0.1°C
– Máy cung cấp kèm đầu dò FC762N2
– Thích hợp để đo nhiệt độ trong sản xuất bia
– Túi đựng máy và đầu dò


Máy đo độ dày lớp phủ Defelsko Positector 200 B1
Máy đo pH, ORP, nhiệt độ Hanna HI98121
Máy đo Clo tổng thang siêu thấp Hanna HI97761C
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-706-20 (150mm/IP67)
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-168
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-735-20
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-763-20
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-733-20 (150mm, IP67)
Thước cặp cơ khí một mỏ Mitutoyo 160-110
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-768-20
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-312
Kìm kẹp dòng rò và dòng tải Kyoritsu 8147
Máy đo Chloride nước sạch Hanna HI753
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-316
Ampe kìm AC/DC Mastech MS2101
Máy đo độ dày lớp phủ trên bê tông Defelsko Positector 200C3
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-721-20 (150mm/IP67/SPC)
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-118
Máy đo pH/EC/TDS/nhiệt độ cầm tay HM Digital HM-200PK
Máy đo pH với đầu dò Bluetooth Hanna HI2202-02
Thước đo độ cao đồng hồ Mitutoyo 192-130
Máy đo độ ẩm vật liệu xây dựng Aqua-Boy BMII
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-806
Thước đo độ cao điện tử Mitutoyo 192-613-10
Điện cực đo pH Hanna HI1131B
Đầu đo pH Hanna FC232D
Máy đo pH để bàn Hanna HI2002-02
Thước cặp cơ khí một mỏ Mitutoyo 160-127
Máy đo độ ẩm gỗ tiếp bằng siêu âm Wintact WT630
Thước cặp cơ một mỏ 600mm Mitutoyo 160-153
Máy Đo Clo Dioxit Hanna HI97738C
Bộ dây đo Kyoritsu 7121B
Panme cơ đo ngoài Mitutoyo 104-141A (200-300mm)
Bút đo độ mặn Hanna HI98203
Bút đo pH Hanna HI98100
Máy đo pH để bàn Mettler Toledo Five Easy Plus FP20
Panme đo chiều dày thành ống Mitutoyo 115-308
Thước cặp cơ khí một mỏ Mitutoyo 160-128
Máy đo Clo dư thang thấp Hanna HI701
Điện cực đo pH Hanna HI1110B
Thước đo cao điện tử Mitutoyo 570-312
Ampe kìm AC/DC Mastech MS2601
Thước cặp cơ một mỏ Mitutoyo160-134
Thước cặp cơ khí 100mm Mitutoyo 530-100
Thước cặp cơ 300mm Mitutoyo 530-109
Máy đo nhiệt độ hồng ngoại Laseliner 082.038A (365°C)
Ampe kìm AC/DC Mastech MS2160
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-738-20
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-150-30
Ampe kìm AC/DC Uni-T UT221 (2000A/1000V)
Máy đo pH/ORP/ISE/Nhiệt độ Hanna HI3221-02
Thước đo độ cao điện tử Mitutoyo 192-671-10
Panme thay đầu đo đa năng Mitutoyo 116-101
Đồng hồ vạn năng bỏ túi Mastech M830BZ
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC Mastech MS2108
Bút đo pH trong thủy canh Hanna HI98115
Ampe kìm AC/DC Mastech MS2128
Panme đo lỗ 3 chấu Mitutoyo 368-175
Điện cực pH cho bút đo Hanna HI73127
Ampe kìm AC/DC UNI-T UT207B (1000A/1000V)
Ampe kìm kẹp dòng AC Mastech MS2001F
Ampe kìm AC/DC Mastech MS2109A
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 532-120
Đồng hồ đo lỗ Mitutoyo 511-804
Đồng hồ đo điện trở cách điện Uni-T UT505A
Thước cặp cơ một mỏ Mitutoyo 160-101
Ampe kìm kẹp dòng AC/DC Uni-T UT203R (400A/600V)
Ampe kìm kẹp dòng AC Uni-T UT202F (600A)
Bút đo pH HM Digital PH-200
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-734-20
Thước cặp cơ khí một mỏ Mitutoyo 160-133
Thước cặp cơ 200mm Mitutoyo 530-123
Thước cặp cơ khí Mitutoyo 530-322
Ampe kìm AC Mastech MS2001C
Panme đo lỗ 3 chân cơ khí Mitutoyo 368-164
Thước cặp điện tử Mitutoyo 500-703-20 (200mm/IP67)
